iki taraflı
[iˈci taɾafˈɫɯ]
song phương
Orta (B1)
Anlam "iki taraflı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki tarafı olan veya iki tarafı ilgilendiren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hai bên hoặc ảnh hưởng đến hai bên.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye ve Vietnam arasında ikili ilişkiler geliştiriliyor."
"Mối quan hệ song phương giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam đang được phát triển."
"Bu anlaşma, iki taraflı fayda sağlıyor."
"Thỏa thuận này mang lại lợi ích song phương."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc -I (ı, i, u, ü). Trong trường hợp này, gốc 'taraf' kết hợp với hậu tố '-lı' (có nghĩa là 'có', 'thuộc về') để tạo thành 'taraflı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | iki taraflı |
Türkiye ve Vietnam arasında iki taraflı anlaşmalar var.
(Có các thỏa thuận song phương giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | iki taraflıyı |
Bu iki taraflıyı bir sorun olarak görüyorum.
(Tôi xem xét vấn đề song phương này như một vấn đề.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | iki taraflıya |
Bu konuya iki taraflıya yaklaşmak önemlidir.
(Điều quan trọng là tiếp cận vấn đề này một cách song phương.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | iki taraflıda |
İki taraflıda bir denge bulmak zorundayız.
(Chúng ta phải tìm một sự cân bằng trong quan hệ song phương.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | iki taraflıdan |
Bu durum iki taraflıdan kaynaklanıyor.
(Tình hình này xuất phát từ phía song phương.) |
| Plural (Çoğul) | iki taraflılar |
İki taraflılar bu konuda hemfikir.
(Các bên song phương đều đồng ý về vấn đề này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
