iktisat
/ik.tiˈsat/
kinh tế học
Orta (B1)
Anlam "iktisat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mal ve hizmetlerin üretimi, dağıtımı ve tüketimi ile ilgili süreçleri inceleyen bilim dalı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'de iktisat eğitimi almak istiyorum."
"Tôi muốn học kinh tế ở Thổ Nhĩ Kỳ."
"İktisat politikaları ülkenin ekonomik büyümesini etkiler."
"Các chính sách kinh tế ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế của đất nước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng từ này trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | iktisat |
İktisat, toplumların kaynaklarını nasıl kullandığını inceler.
(Kinh tế học nghiên cứu cách xã hội sử dụng các nguồn lực của mình.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | iktisadı |
Öğrenci iktisadı anlamaya çalışıyor.
(Sinh viên đang cố gắng hiểu môn kinh tế học.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | iktisada |
Bu yaklaşım iktisada yeni bir bakış açısı getiriyor.
(Cách tiếp cận này mang lại một góc nhìn mới cho kinh tế học.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | iktisatta |
İktisatta birçok farklı okul bulunmaktadır.
(Có rất nhiều trường phái khác nhau trong kinh tế học.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | iktisattan |
İktisattan mezun olduktan sonra birçok kariyer seçeneği var.
(Có nhiều lựa chọn nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp ngành kinh tế học.) |
| Plural (Çoğul) | iktisatlar |
Farklı iktisatlar farklı sonuçlar doğurabilir.
(Các nền kinh tế khác nhau có thể tạo ra các kết quả khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
