(Vị trí top_banner)
Hình minh họa itici güç
B2
isim B2 Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Hàng hải

itici güç

[iˈtɪdʒi ɟyʃ]
động cơ đẩy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "itici güç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nesneyi, özellikle bir uzay aracını veya gemiyi hareket ettirmek için kullanılan kuvvet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Roketin itici gücü onu uzaya taşıdı."

    "Động cơ đẩy của tên lửa đã đưa nó vào vũ trụ."

  • "Deniz aracının itici gücü, onu yüksek hızlara ulaştırdı."

    "Động cơ đẩy của chiếc thuyền đã giúp nó đạt được tốc độ cao."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sevk motoru(động cơ đẩy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) trong các hậu tố có thể được thêm vào từ này. Ví dụ, hậu tố chỉ sở hữu có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Roketin itici gücü tükenmiş."
    Lực đẩy của tên lửa đã cạn kiệt rồi.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'itici güç' thành 'itici gücü' để chỉ sở hữu (của tên lửa). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ü -> ü).
  • "Gemiye daha fazla itici güç verilmiş."
    Người ta nói rằng con tàu đã được cung cấp thêm lực đẩy.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'itici güç' thành 'itici güce' để chỉ hướng (vào con tàu). Sau đó, âm đệm 'n' được thêm vào để nối hai nguyên âm 'e' và 'e' trong hậu tố '-e'. Cuối cùng, hậu tố '-miş' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) được tuân thủ.
  • "Bu motorlar itici güç sağlamamış."
    Người ta nói rằng những động cơ này không cung cấp lực đẩy.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'itici güç' thành 'itici gücü' để chỉ đối tượng trực tiếp. Sau đó, hậu tố '-miş' được thêm vào để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Vì câu mang nghĩa phủ định, hậu tố '-ma' (dạng phủ định của động từ) được thêm vào động từ 'sağlamak' (cung cấp) trước '-miş'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ü -> ü).
(Vị trí vocab_tab4_inline)