(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iyileşmiş
B1
adjective B1 General

iyileşmiş

[i.je.leş.miş]
được phục hồi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iyileşmiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sağlığına kavuşmuş, düzelmiş, eski haline dönmüş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được khôi phục lại tình trạng ban đầu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ameliyattan sonra hızla iyileşmiş."

    "Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "Ekonomi yavaş yavaş iyileşiyor."

    "Nền kinh tế đang dần hồi phục."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzelmiş(đã được cải thiện) şifa bulmuş(đã được chữa lành)

Zıt Anlamlılar

kötüleşmiş(tồi tệ hơn) hastalanmış(bị bệnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'iyileşmiş' được hình thành từ động từ 'iyileşmek' (khỏi bệnh, hồi phục).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "İyileşmişsen dışarı çık!"
    Nếu bạn đã khỏi bệnh, hãy ra ngoài!
    Thêm hậu tố '-sen' vào sau 'iyileşmiş' để tạo thành điều kiện 'nếu khỏi bệnh' cho ngôi thứ hai số ít (bạn). Hậu tố '-sen' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "İyileşmişsen artık dinlenmene bak."
    Nếu bạn đã khỏi bệnh, giờ hãy nghỉ ngơi đi.
    Thêm hậu tố '-sen' vào sau 'iyileşmiş' để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'Bak' là động từ ở dạng mệnh lệnh, mang nghĩa 'hãy nhìn' hoặc trong trường hợp này là 'hãy chú tâm'.
  • "İyileşmişsen sevdiklerinle vakit geçir."
    Nếu bạn đã khỏi bệnh, hãy dành thời gian cho những người thân yêu.
    Thêm hậu tố '-sen' vào sau 'iyileşmiş' để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'Geçir' là động từ ở dạng mệnh lệnh, mang nghĩa 'hãy trải qua' hoặc 'hãy dành thời gian'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke iyileşmiş olsaydım da seninle gelebilseydim."
    Ước gì tôi đã khỏe lại và có thể đi cùng bạn.
    Hậu tố '-miş' (đã hồi phục) + '-se' (điều kiện giả định) + '-ydim' (ngôi thứ nhất số ít, quá khứ của điều kiện giả định). '-se' được thêm vào sau '-miş' để diễn tả mong muốn điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, kết hợp với '-ydim' để thể hiện ngôi và thời.
  • "İyileşmiş olsam, ilk işim seni ziyaret etmek olurdu."
    Nếu tôi khỏe lại, điều đầu tiên tôi làm sẽ là đến thăm bạn.
    Hậu tố '-miş' (đã hồi phục) + '-se' (điều kiện giả định). '-se' được thêm vào sau '-miş' để diễn tả một điều kiện, và câu sau chỉ ra kết quả nếu điều kiện đó xảy ra.
  • "Umarım iyileşmişsinizdir ve artık acı çekmiyorsunuzdur."
    Tôi hy vọng bạn đã khỏe lại và không còn đau khổ nữa.
    Hậu tố '-miş' (đã hồi phục) + '-siniz' (ngôi thứ hai số nhiều, thể giả định). '-siniz' được thêm vào sau '-miş' để diễn tả sự hy vọng hoặc mong muốn dành cho người nghe (số nhiều hoặc lịch sự).
(Vị trí vocab_tab4_inline)