katılmayan
[kɑtɯɫmɑjɑn]
không tham gia
Orta (B1)
Anlam "katılmayan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Herhangi bir şeye katılmamış; bir şeyle ilgili olmayan veya bir şeyden etkilenmeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tham gia vào việc gì; không liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi việc gì.
Örnekler (Ví dụ)
"O, toplantıya katılmayan tek kişiydi."
"Anh ấy là người duy nhất không tham gia cuộc họp."
"Bu karar, projeye katılmayan şirketleri etkilemeyecek."
"Quyết định này sẽ không ảnh hưởng đến các công ty không tham gia dự án."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Katıl-' là một động từ phản thân, và hậu tố '-mayan' được thêm vào để tạo thành tính từ mang nghĩa phủ định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
