kaynağı
[kaj.na.ˈɰɯ]
nguồn sông
Orta (B1)
Anlam "kaynağı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nehrin başladığı yer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nơi một con sông bắt đầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Nil Nehri'nin kaynağı Victoria Gölü'dür."
"Nguồn của sông Nin là hồ Victoria."
"Bu derelerin kaynağı dağların tepesindeki kar sularıdır."
"Nguồn của những con suối này là nước tuyết trên đỉnh núi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ hoặc câu dài hơn. Ví dụ, khi thêm hậu tố sở hữu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
