(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kısaltma
B1
isim B1 Ngôn ngữ học

kısaltma

/kɯ.saɫtˈma/
từ viết tắt (đọc như một từ)
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kısaltma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kelimenin veya kelime grubunun harflerinin veya hecelerinin kısaltılmasıyla oluşturulan kelime.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: NASA).

Örnekler (Ví dụ)

  • "NATO bir kısaltmadır; Kuzey Atlantik Antlaşması Örgütü'nün kısaltmasıdır."

    "NATO là một từ viết tắt; nó là từ viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương."

  • "TDK, Türk Dil Kurumu'nun kısaltmasıdır."

    "TDK là từ viết tắt của Hội Ngôn ngữ Thổ Nhĩ Kỳ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muhtasar(tóm tắt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Günlük hayatta sıkça kullanılan kısaltmaların listesini hazırladım."
    Tôi đã chuẩn bị một danh sách các từ viết tắt được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
    Từ 'kısaltma' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và sau đó là hậu tố sở hữu cách '-ın' (tương ứng với genitive) tạo thành 'kısaltmaların'. Cụm từ này là một phần của cấu trúc sở hữu 'kısaltmaların listesi' (danh sách của các từ viết tắt). Hậu tố '-lar' và '-ın' tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm.
  • "Bu makalede açıklanan kısaltmaya özel bir bölüm ayrılmıştır."
    Một phần đặc biệt được dành riêng cho từ viết tắt được giải thích trong bài viết này.
    Từ 'kısaltma' được thêm hậu tố định hướng '-ya' (dative case) tạo thành 'kısaltmaya'. Hậu tố '-ya' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại A và sử dụng âm đệm 'y' vì từ 'kısaltma' kết thúc bằng nguyên âm và gặp một nguyên âm khác của hậu tố.
  • "Daha önce rastlanılan kısaltmalar genellikle kolayca öğrenilir."
    Các từ viết tắt đã gặp trước đây thường dễ học.
    Từ 'kısaltma' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' tạo thành 'kısaltmalar'. Hậu tố '-lar' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại A, phù hợp với nguyên âm cuối của từ 'kısaltma'.
Thể bị động
  • "Bu metindeki kısaltmalar dikkatlice incelendi."
    Các từ viết tắt trong văn bản này đã được xem xét cẩn thận.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'kısaltma' để tạo thành số nhiều 'kısaltmalar'. Sau đó, '-ı' là hậu tố sở hữu cách (belirtme hal eki), chỉ định đối tượng được tác động bởi động từ. Vì âm cuối của 'kısaltmalar' là nguyên âm, âm đệm '-n-' được thêm vào trước hậu tố '-ı'.
  • "Kısaltmanın ne anlama geldiği tam olarak açıklanmalıdır."
    Ý nghĩa của từ viết tắt phải được giải thích đầy đủ.
    Hậu tố '-nın' là hậu tố sở hữu cách (ilgi eki), được thêm vào 'kısaltma' để chỉ sự sở hữu. Do nguyên âm cuối của 'kısaltma' là 'a', chúng ta dùng 'nın' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu raporda, kısaltmalara sıkça başvurulduğu görülmektedir."
    Có thể thấy rằng các từ viết tắt thường xuyên được sử dụng trong báo cáo này.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'kısaltma' để tạo thành số nhiều 'kısaltmalar'. Sau đó, '-a' là hậu tố chỉ hướng (yönelme hal eki), có nghĩa là 'đến' hoặc 'về phía'. Do nguyên âm cuối của 'kısaltmalar' là nguyên âm, âm đệm '-a' được thêm vào sau '-lar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)