(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kişi
A1
Zamir A1 Ngữ pháp

kişi

/kiʃi/
người mà
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kişi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsan anlamına gelen sözcük.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập hoặc được biết đến, hoặc để chỉ định một trong một nhóm người hoặc vật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kişi benim arkadaşım."

    "Người này là bạn của tôi."

  • "Aradığım kişi o değil."

    "Người mà tôi đang tìm không phải là người đó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şahıs(người)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'kişi' trong các mệnh đề quan hệ, cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và vị ngữ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố sở hữu và hậu tố của động từ phải hòa hợp với chủ ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)