(Vị trí top_banner)
Hình minh họa klorofil
B1
isim B1 Sinh học

klorofil

/kloɾoˈfil/
diệp lục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "klorofil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeşil bitkilerde ve bazı bakterilerde bulunan, ışığı emerek fotosentez yapmalarını sağlayan pigment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sắc tố màu xanh lá cây, có mặt trong tất cả các loại cây xanh và vi khuẩn lam, chịu trách nhiệm hấp thụ ánh sáng để cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Klorofil, bitkilere yeşil rengini veren maddedir."

    "Diệp lục là chất tạo nên màu xanh lá cây của thực vật."

  • "Fotosentezde klorofil ışığı emer ve enerji üretir."

    "Trong quá trình quang hợp, diệp lục hấp thụ ánh sáng và tạo ra năng lượng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Yapraklarda klorofilde bol miktarda demir bulunur."
    Sắt có nhiều trong chất diệp lục ở lá.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'klorofil' để chỉ vị trí (ở đâu). Do nguyên âm cuối của 'klorofil' là 'i' nên dùng '-de' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Klorofildeki magnezyum atomu, fotosentez için çok önemlidir."
    Nguyên tử magiê trong chất diệp lục rất quan trọng cho quá trình quang hợp.
    Thêm hậu tố '-deki' vào 'klorofil' để tạo thành tính từ bổ nghĩa cho 'magnezyum atomu' (nguyên tử magiê). Do nguyên âm cuối của 'klorofil' là 'i' nên dùng '-deki' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Bilim insanları klorofilde yeni özellikler keşfettiler."
    Các nhà khoa học đã khám phá ra những đặc tính mới trong chất diệp lục.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'klorofil' để chỉ vị trí (ở đâu). Do nguyên âm cuối của 'klorofil' là 'i' nên dùng '-de' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bitkilerin klorofili, fotosentez için hayati öneme sahiptir."
    Chất diệp lục của thực vật có vai trò quan trọng sống còn đối với quá trình quang hợp.
    Thêm hậu tố '-i' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'klorofil' để chỉ định cách sở hữu (của thực vật). Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn 'i'. Thêm âm đệm '-i' để nối 'klorofil' và 'bitkilerin'.
  • "Klorofilin rengi, yapraklara yeşil tonunu verir."
    Màu sắc của chất diệp lục mang lại sắc xanh cho lá.
    Thêm hậu tố '-in' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'klorofil' để chỉ định cách sở hữu (của lá). Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn 'in'.
  • "Güneş ışığı, klorofilin aktivitesini artırır."
    Ánh sáng mặt trời làm tăng hoạt động của chất diệp lục.
    Thêm hậu tố '-in' (hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'klorofil' để chỉ định cách sở hữu (của hoạt động). Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn 'in'.
Thể bị động
  • "Bitkilerdeki klorofilin miktarı güneş ışığına bağlı olarak değişir."
    Lượng chất diệp lục trong thực vật thay đổi tùy thuộc vào ánh sáng mặt trời.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'klorofil' vì nó là đối tượng sở hữu của 'miktarı' (lượng).
  • "Klorofil sayesinde bitkiler tarafından karbondioksit emilir ve oksijen üretilir."
    Nhờ có chất diệp lục, carbon dioxide được thực vật hấp thụ và oxy được tạo ra.
    Không biến đổi 'klorofil' ở đây vì nó là chủ ngữ gián tiếp (nhờ cái gì đó).
  • "Bu laboratuvarda, klorofille ilgili birçok deney yapılıyor."
    Nhiều thí nghiệm liên quan đến chất diệp lục đang được thực hiện trong phòng thí nghiệm này.
    Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ/kèm theo) vào 'klorofil' để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng trong hành động (liên quan đến cái gì).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bahçedeki domateslerde klorofil var mı?"
    Có chất diệp lục trong những quả cà chua ở vườn không?
    Từ 'klorofil' không thay đổi vì 'var' (có) đi trực tiếp sau danh từ. 'Domateslerde' là 'ở những quả cà chua', hậu tố '-de' (trong/ở) được thêm vào và hòa âm nguyên âm (e) được sử dụng.
  • "Bu bitkinin yapraklarında yeterli klorofil yok."
    Không có đủ chất diệp lục trong lá của cây này.
    Từ 'klorofil' không thay đổi vì 'yok' (không có) đi trực tiếp sau danh từ. 'Yapraklarında' nghĩa là 'trong lá của nó/của chúng', '-lar' là số nhiều, '-ın' là sở hữu, '-da' là vị trí, và tuân theo hòa âm nguyên âm.
  • "Klorofilin fotosentez için önemi büyüktür."
    Tầm quan trọng của chất diệp lục đối với quá trình quang hợp là rất lớn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'klorofil' để chỉ sở hữu (của). Tuân thủ hòa âm nguyên âm (i) và không có biến âm phụ âm. 'Fotosentez için' có nghĩa là 'cho quá trình quang hợp'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)