konu
/ˈkonu/
chủ đề
Temel (A2)
Anlam "konu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Üzerinde konuşulan veya yazılan şey, mesele.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chủ đề mà mọi người nói hoặc viết về.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konu hakkında ne düşünüyorsun?"
"Bạn nghĩ gì về chủ đề này?"
"Sınavda hangi konular çıkacak?"
"Những chủ đề nào sẽ có trong kỳ thi?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | konu |
Bu konu çok ilginç.
(Chủ đề này rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | konuyu |
Konuyu anlamadım.
(Tôi không hiểu chủ đề này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | konuya |
Konuya odaklanmalıyız.
(Chúng ta cần tập trung vào chủ đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | konuda |
Bu konuda uzman değilim.
(Tôi không phải là chuyên gia trong chủ đề này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | konudan |
Bu konudan sıkıldım.
(Tôi chán chủ đề này rồi.) |
| Plural (Çoğul) | konular |
Birçok konu hakkında konuştuk.
(Chúng tôi đã nói về nhiều chủ đề.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Bu konu benim için çok önemli."Chủ đề này rất quan trọng đối với tôi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'konu' trong ví dụ này. 'Bu konu' chỉ đơn giản là 'Chủ đề này'.
-
"Konusu ilginç bir film izledim."Tôi đã xem một bộ phim có chủ đề thú vị.Hậu tố '-su' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào 'konu', trở thành 'konusu', nghĩa là 'chủ đề của nó'. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
-
"Öğretmen konuyu anlattı."Giáo viên đã giải thích chủ đề.Hậu tố '-yu' (hậu tố xác định cách) được thêm vào 'konu', trở thành 'konuyu', nghĩa là 'chủ đề (được nhắc đến cụ thể)'. Âm đệm 'y' được sử dụng để nối hai nguyên âm. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu konuya çok dikkat etmeliyiz."Chúng ta nên chú ý đến chủ đề này.Hậu tố '-ya' được thêm vào sau 'konu' để chỉ hướng, tương ứng với giới từ 'đến' trong tiếng Việt. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'konu' kết thúc bằng một nguyên âm.
-
"Konu hakkında hiçbir fikrim yok."Tôi không có ý kiến gì về chủ đề này.Hậu tố '-hakkında' là một giới từ (hậu từ) mang nghĩa 'về'. Không có biến đổi nào xảy ra với 'konu' trong trường hợp này vì nó đứng trước hậu từ.
-
"Sınav konuları arasında bu da var."Chủ đề này cũng nằm trong số các chủ đề thi.Hậu tố '-ları' được thêm vào sau 'konu' để tạo thành dạng số nhiều 'konuları' (các chủ đề). Sau đó thêm '- arasında' là một giới từ (hậu từ) mang nghĩa 'trong số'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu konuyu biliyorum."Tôi biết chủ đề này.Thêm hậu tố '-yu' (accusative case marker, chỉ định đối tượng trực tiếp) vào 'konu'. Vì 'konu' kết thúc bằng nguyên âm, nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u'.
-
"Senin konun çok ilginç."Chủ đề của bạn rất thú vị.Thêm hậu tố '-n' (buffer letter) và '-un' (sở hữu cách, thể hiện 'của bạn') vào 'konu'. Vì 'konu' kết thúc bằng nguyên âm, nên cần âm đệm 'n'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u'.
-
"Biz konuya odaklanmalıyız."Chúng ta nên tập trung vào chủ đề.Thêm hậu tố '-ya' (dative case marker, chỉ hướng, nơi chốn) vào 'konu'. Vì 'konu' kết thúc bằng nguyên âm, nên cần âm đệm 'y'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'a'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün derste bu konuyu öğrendik."Hôm qua chúng tôi đã học chủ đề này ở trên lớp.Hậu tố '-yu' (dạng biến đổi của '-yı') được thêm vào 'konu' để làm tân ngữ xác định (definite accusative). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u), và âm 'y' là âm đệm.
-
"Öğretmen bu konuya çok önem verdi."Giáo viên đã rất coi trọng chủ đề này.Hậu tố '-ya' (dạng biến đổi của '-a') được thêm vào 'konu' để chỉ hướng, địa điểm (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a), và âm 'y' là âm đệm.
-
"Bu konuda çok düşündüm ve kararımı verdim."Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về vấn đề này và đưa ra quyết định.Hậu tố '-da' (dạng biến đổi của '-de') được thêm vào 'konu' để chỉ vị trí, trạng thái (locative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Öğrenciler, bu önemli konuyu dikkatlice dinliyorlar."Các học sinh đang lắng nghe chủ đề quan trọng này một cách cẩn thận.Từ 'konu' đã được thêm hậu tố tân ngữ '-yu'. Âm đệm '-y' được sử dụng vì từ 'konu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' và hậu tố tân ngữ bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố tân ngữ '-u' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối 'u' của từ gốc.
-
"Herkes, yeni bir konuya merakla bakıyor."Mọi người đang nhìn một chủ đề mới với sự tò mò.Từ 'konu' đã được thêm hậu tố chỉ hướng '-ya'. Âm đệm '-y' được sử dụng vì từ 'konu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' và hậu tố chỉ hướng bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way harmony) với nguyên âm cuối 'u' của từ gốc.
-
"Şu anda dersin konusu hızla değişiyor."Hiện tại, chủ đề của bài học đang thay đổi nhanh chóng.Từ 'konu' đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít '-su'. Âm đệm '-s' được sử dụng vì từ 'konu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' và hậu tố sở hữu cách cũng bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố sở hữu cách '-u' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối 'u' của từ gốc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
