kurulamak
[kuɾulaˈmak]
lau khô (bằng khăn)
Temel (A2)
Anlam "kurulamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi veya birini havlu vb. ile silerek suyunu almak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lau khô bản thân hoặc vật gì đó bằng khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Duştan sonra saçlarımı kuruladım."
"Tôi lau khô tóc sau khi tắm."
"Ellerini kuruladıktan sonra bana döndü."
"Sau khi lau khô tay, anh ấy quay lại nhìn tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Ellerimi kurulayınca hemen dersime başlayacağım."Ngay sau khi lau khô tay, tôi sẽ bắt đầu bài học của mình.Động từ 'kurulamak' được biến đổi thành 'kurulayınca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'kurula-' sau khi thêm âm đệm '-y' để nối hai nguyên âm và biến đổi 'a' thành 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, biểu thị hành động lau tay xảy ra trước hành động bắt đầu bài học.
-
"Saçlarımı kurulayınca dışarı çıkacağım."Sau khi lau khô tóc, tôi sẽ ra ngoài.Động từ 'kurulamak' được biến đổi thành 'kurulayınca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'kurula-' sau khi thêm âm đệm '-y' để nối hai nguyên âm và biến đổi 'a' thành 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, biểu thị hành động lau tóc xảy ra trước hành động ra ngoài.
-
"Bebekleri kurulayınca giydirmeliyiz."Chúng ta nên mặc quần áo cho bọn trẻ sau khi lau khô chúng.Động từ 'kurulamak' được biến đổi thành 'kurulayınca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'kurula-' sau khi thêm âm đệm '-y' để nối hai nguyên âm và biến đổi 'a' thành 'ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, biểu thị hành động lau khô em bé xảy ra trước hành động mặc quần áo cho bé.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bulaşıkları yıkadık, şimdi de onları güzelce kurulayalım."Chúng ta đã rửa bát đĩa xong, bây giờ hãy cùng nhau lau khô chúng thật cẩn thận nào.Từ 'kurulamak' được thêm hậu tố '-yalım' cho ngôi 'biz' (chúng ta) ở thể giả định. Do gốc động từ 'kurula' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta thêm âm đệm 'y', sau đó là hậu tố '-alım' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony).
-
"Sen yorulmuşsun, bırak ıslak ellerimi ben kurulayayım."Bạn chắc đã mệt rồi, để tôi tự lau khô đôi tay ướt của mình.Từ 'kurulamak' được thêm hậu tố '-yayım' cho ngôi 'ben' (tôi) ở thể giả định. Do gốc động từ 'kurula' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta sử dụng âm đệm 'y' và thêm hậu tố '-ayım' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Ah, o ağlayan çocuğun gözyaşlarını birisi gelip hemen kurulaya."Ôi, mong sao có ai đó đến và lau khô ngay những giọt nước mắt của đứa trẻ đang khóc kia.Từ 'kurulamak' được thêm hậu tố '-ya' cho ngôi 'o' (người ấy) ở thể giả định. Do gốc động từ 'kurula' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta dùng âm đệm 'y' và hậu tố '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Dạng này thường diễn tả một mong ước mạnh mẽ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
