(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melez
B1
isim B1 Sinh học, Nông nghiệp, Chăn nuôi

melez

/meˈlez/
giống lai
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "melez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Farklı tür veya ırklardan olan hayvan veya bitki.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật hoặc thực vật là kết quả của việc lai tạo hai loài khác nhau hoặc các giống khác nhau của loài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu melez bitki türü, kuraklığa daha dayanıklıdır."

    "Loại cây lai này chịu hạn tốt hơn."

  • "Melez köpekler genellikle daha sağlıklı ve dayanıklıdır."

    "Chó lai thường khỏe mạnh và bền bỉ hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kırma(lai)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu bahçedeki melez güller çok güzel kokuyor."
    Những bông hoa hồng lai trong khu vườn này có mùi rất thơm.
    Từ 'melez' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'güller'.
  • "Veteriner, ineğin melez olduğunu söyledi."
    Bác sĩ thú y nói rằng con bò là giống lai.
    Từ 'melez' không đổi vì nó đóng vai trò là thuộc tính của 'ineğin'.
  • "Melezleşme, bitkilerin daha dayanıklı olmasını sağlayabilir."
    Sự lai tạo có thể giúp thực vật trở nên bền hơn.
    Hậu tố '-leşme' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ quá trình lai tạo. Nguyên âm cuối của 'melez' là 'e', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố có 'e'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu melez köpeğin tüyleri çok yumuşak."
    Bộ lông của con chó lai này rất mềm.
    Từ 'melez' biến đổi thành 'melez köpeğin' bằng cách thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) để chỉ sự sở hữu của bộ lông (tüyleri). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "O, melez bitkinin yapraklarını inceliyor."
    Anh ấy đang xem xét lá của cây lai.
    Từ 'melez' biến đổi thành 'melez bitkinin' bằng cách thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) để chỉ sự sở hữu của lá (yapraklarını). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
  • "Melez atın gücü etkileyiciydi."
    Sức mạnh của con ngựa lai thật ấn tượng.
    Từ 'melez' biến đổi thành 'melez atın' bằng cách thêm hậu tố '-in' (thuộc cách) để chỉ sự sở hữu của sức mạnh (gücü). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> ı).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bahçemize daha çok melez gül diksek!"
    Ước gì chúng ta trồng thêm nhiều hoa hồng lai vào vườn!
    Hậu tố '-miz-' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - chúng ta), '-e' (hướng cách), '-daha çok ... diksek' (cấu trúc mong muốn - ước gì...trồng) được thêm vào. 'Diksek' là dạng İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ nhất số nhiều của động từ 'dikmek' (trồng).
  • "Umarım bu melez köpek daha sağlıklı bir yaşam sürse."
    Tôi hy vọng con chó lai này sẽ có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.
    Từ 'melez' giữ nguyên. '-köpek-' (chủ ngữ) không cần biến đổi. 'Sürse' là dạng İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ ba số ít của động từ 'sürmek' (kéo dài, duy trì, trải qua).
  • "O kadar çok melez bitki yetiştirelim ki, tüm şehir bahar gibi koksun!"
    Chúng ta hãy trồng thật nhiều cây lai để cả thành phố có mùi hương như mùa xuân!
    Từ 'melez' giữ nguyên. '-bitki-' (tân ngữ xác định) không cần biến đổi. 'Yetiştirelim' là dạng İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ nhất số nhiều của động từ 'yetiştirmek' (trồng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)