mevsimlik
/mevˈsim.lic/
theo mùa
Orta (B1)
Anlam "mevsimlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir mevsimde bulunan veya o mevsime özgü olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một mùa cụ thể trong năm.
Örnekler (Ví dụ)
"Mevsimlik meyve ve sebzeler daha lezzetlidir."
"Rau quả theo mùa ngon hơn."
"Bu otelde sadece mevsimlik işçiler çalışıyor."
"Chỉ có công nhân thời vụ làm việc tại khách sạn này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i' trong '-lik' có thể biến đổi tùy theo nguyên âm cuối của từ gốc. Ví dụ: 'sonbaharlık' (thuộc về mùa thu).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mevsimlik |
Bu mevsimlik bir iş.
(Đây là một công việc thời vụ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | mevsimliği |
Mevsimliği bulmak zor.
(Thật khó để tìm được hàng hóa thời vụ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mevsimliğe |
Mevsimliğe uygun fiyat verdiler.
(Họ đã đưa ra một mức giá phù hợp cho hàng hóa thời vụ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | mevsimlikte |
Mevsimlikte indirim var.
(Đang có giảm giá đối với các mặt hàng thời vụ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | mevsimlikten |
Mevsimlikten almayı düşünüyorum.
(Tôi đang nghĩ đến việc mua từ các mặt hàng thời vụ.) |
| Plural (Çoğul) | mevsimlikler |
Mevsimlikler reyonu çok ilgi çekiyor.
(Gian hàng đồ thời vụ thu hút rất nhiều sự chú ý.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
