(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Muhafazakâr
B2
Sıfat B2 Tâm lý học, Xã hội học

Muhafazakâr

/muˈhafazaˌkaːɾ/
Bảo thủ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Muhafazakâr" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeniliklere ve değişimlere karşı direnen, geleneksel değerlere bağlı kalan kişi veya düşünce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; có một hệ thống niềm tin cố định và không thay đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, muhafazakâr bir ailede büyüdüğü için yeni fikirlere açık olmakta zorlanıyor."

    "Vì anh ấy lớn lên trong một gia đình bảo thủ nên anh ấy gặp khó khăn trong việc cởi mở với những ý tưởng mới."

  • "Muhafazakâr politikalar genellikle statükoyu korumayı amaçlar."

    "Các chính sách bảo thủ thường nhằm mục đích duy trì hiện trạng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Tutucu(Bảo thủ, cố thủ) Gelenekçi(Người theo chủ nghĩa truyền thống)

Zıt Anlamlılar

Yenilikçi(Đổi mới) İlerici(Tiến bộ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'a' trong 'muhafazakâr' là nguyên âm lưng (back vowel).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Muhafazakâr
O, muhafazakâr biridir.
(Anh ấy là một người bảo thủ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Muhafazakârı
Toplum muhafazakârı anlamakta zorlanıyor.
(Xã hội đang gặp khó khăn trong việc hiểu những người bảo thủ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Muhafazakâra
Muhafazakâra göre, gelenekler korunmalıdır.
(Theo quan điểm của người bảo thủ, truyền thống cần được bảo tồn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Muhafazakârda
Muhafazakârda bu tür düşünceler yaygındır.
(Những loại suy nghĩ này phổ biến ở những người bảo thủ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Muhafazakârdan
Muhafazakârdan farklı düşünüyorum.
(Tôi nghĩ khác với người bảo thủ.)
Plural (Çoğul) Muhafazakârlar
Muhafazakârlar genellikle geleneksel değerlere önem verirler.
(Những người bảo thủ thường coi trọng các giá trị truyền thống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Muhafazakârlaşan toplumumuzda, gençlerin değerlere sahip çıkması önemlidir."
    Trong xã hội ngày càng trở nên bảo thủ của chúng ta, việc giới trẻ giữ gìn các giá trị là rất quan trọng.
    Hậu tố '-laşan' được thêm vào để tạo thành động tính từ chỉ sự 'trở nên' (becoming) và phù hợp với hòa âm nguyên âm loại lớn (A).
  • "Muhafazakâr bir yaklaşımla sorunlara çözüm arayan insanlar her zaman saygı görür."
    Những người tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề bằng một cách tiếp cận bảo thủ luôn được tôn trọng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'Muhafazakâr' trong trường hợp này. 'Muhafazakâr' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'yaklaşım' (cách tiếp cận).
  • "Muhafazakârlaşmaya başlayan bu hareket, zamanla daha da güçlenecek gibi görünüyor."
    Phong trào bắt đầu trở nên bảo thủ này, có vẻ như sẽ ngày càng mạnh mẽ hơn theo thời gian.
    Hậu tố '-laşmaya' được thêm vào để biểu thị sự bắt đầu của quá trình 'trở nên' (becoming) theo sau bởi 'başlayan' (bắt đầu) và tuân thủ hòa âm nguyên âm loại lớn (A). Âm 'y' được sử dụng như một âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)