(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muhakeme
B2
isim B2 Luật pháp, Triết học, Tâm lý học

muhakeme

/muˈhɑkeme/
sự phán xét
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muhakeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düşünerek doğruyu yanlıştan, iyiyi kötüden ayırma yeteneği, yargılama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun muhakeme yeteneği çok güçlüdür."

    "Khả năng phán xét của anh ấy rất mạnh mẽ."

  • "Bu kararı verirken muhakememi kullandım."

    "Tôi đã sử dụng sự phán xét của mình khi đưa ra quyết định này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yargı(sự phán xét) akıl yürütme(lập luận)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu kararı verirken muhakememi kullanabildim."
    Tôi đã có thể sử dụng khả năng phán xét của mình khi đưa ra quyết định này.
    Hậu tố '-mi' (sở hữu cách, ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'muhakeme' để chỉ sự sở hữu của 'tôi'. Thêm '-i' (âm đệm) vì sau 'muhakeme' là nguyên âm. Hậu tố '-i' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Onun muhakemesine güvenebilirsin."
    Bạn có thể tin tưởng vào khả năng phán xét của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-si' (sở hữu cách, ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'muhakeme' để chỉ sự sở hữu của 'anh ấy/cô ấy'. Thêm '-ne' (âm đệm) vì sau 'muhakemesi' là hậu tố '-e' (dative case).
  • "Bu konuda muhakememiz yetersiz kalabilir."
    Khả năng phán xét của chúng ta có thể không đủ trong vấn đề này.
    Hậu tố '-miz' (sở hữu cách, ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào 'muhakeme' để chỉ sự sở hữu của 'chúng ta'. Hậu tố '-miz' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım zamanla onun muhakemesi daha da gelişe."
    Tôi hy vọng khả năng phán đoán của anh ấy/cô ấy sẽ phát triển hơn nữa theo thời gian.
    Từ 'muhakeme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-si'. Vì 'muhakeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 's' được sử dụng. Nguyên âm 'i' trong hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony).
  • "Bu karmaşık davada, adil bir muhakemeye varalım."
    Trong vụ án phức tạp này, chúng ta hãy đi đến một sự xét xử công bằng.
    Từ 'muhakeme' được thêm hậu tố chỉ cách Dativ (hướng tới) '-ye'. Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'y' được chèn vào. Nguyên âm 'e' trong hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Farklı bakış açıları kazanmak için onların muhakemelerini de dinleyelim."
    Chúng ta hãy lắng nghe cả những lập luận của họ để có được những góc nhìn khác nhau.
    Từ 'muhakeme' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều '-leri' và hậu tố chỉ cách Akkusativ (đối cách) '-ni'. Dạng đầy đủ là 'muhakeme-leri-ni'. Âm đệm 'n' được dùng giữa hậu tố sở hữu và hậu tố chỉ cách. Các nguyên âm 'e' và 'i' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Polis, olay yerindeki delilleri inceledikten sonra iyi bir muhakemeyle suçluyu hemen tespit etti."
    Sau khi xem xét các bằng chứng tại hiện trường, cảnh sát đã nhanh chóng xác định được tội phạm bằng khả năng phán đoán tốt.
    Từ 'muhakeme' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò trạng ngữ chỉ cách thức (how/with what). 'İyi bir muhakemeyle' có nghĩa là 'bằng một sự phán đoán tốt'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin muhakeme yeteneğini geliştirmek için onlara çeşitli problemler verdi."
    Giáo viên đã đưa cho học sinh nhiều bài toán khác nhau để phát triển khả năng suy luận của họ.
    Từ 'muhakeme' được thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều: onların - của họ) và '-ni' (đối cách xác định: cái/người đó). 'Muhakeme yeteneğini' nghĩa là 'khả năng suy luận (của họ - học sinh)'.
  • "Hakim, sanığın savunmasını dinledikten sonra muhakemesini kullanarak adil bir karar verdi."
    Sau khi nghe lời bào chữa của bị cáo, thẩm phán đã đưa ra một phán quyết công bằng bằng cách sử dụng sự phán xét của mình.
    Từ 'muhakeme' được thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít: onun - của anh ấy/cô ấy/nó) để tạo thành 'muhakemesi' (sự phán xét của anh ấy/cô ấy). Sau đó, do 'muhakemesi' là đối tượng được sử dụng ('kullanarak' - bằng cách sử dụng), không có thêm hậu tố nào khác (không phải đối cách xác định 'muhakemesini' vì đã xác định là 'của anh ấy/cô ấy' rồi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)