nakil
[naˈkil]
sự cấy ghép
İleri (C1)
Anlam "nakil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir doku veya organın bir vücuttan veya vücut kısmından diğerine aktarılması işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình cấy ghép; cụ thể là việc ghép hoặc chuyển mô hoặc một cơ quan từ một cơ thể hoặc bộ phận này sang cơ thể hoặc bộ phận khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Böbrek nakli hayat kurtarıcı olabilir."
"Việc cấy ghép thận có thể cứu sống mạng người."
"Organ nakli için uzun bir bekleme listesi var."
"Có một danh sách chờ dài cho việc cấy ghép nội tạng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm. Ví dụ, hậu tố sở hữu có thể thay đổi thành -im, -ım, -üm, -um tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Doktorlar, hastaya böbrek naklini yaptırdılar."Các bác sĩ đã làm cho bệnh nhân được ghép thận.Hậu tố '-i' được thêm vào 'nakil' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-ni' được thêm vào vì 'nakil' kết thúc bằng một nguyên âm. Thể sai khiến '-dır' được thêm vào sau động từ 'yapmak' (làm) để tạo thành 'yaptırmak' (làm cho ai đó làm việc gì).
-
"Başarılı bir operasyonla karaciğer naklini gerçekleştirdiler."Họ đã thực hiện ca ghép gan thành công.Hậu tố '-i' được thêm vào 'nakil' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-ni' được thêm vào vì 'nakil' kết thúc bằng một nguyên âm. Thể sai khiến '-dır' được thêm vào sau động từ 'gerçekleştirmek' (thực hiện).
-
"Organ nakli bekleyen insanlara umut aşılayalım."Chúng ta hãy truyền hy vọng cho những người đang chờ đợi được ghép tạng.Từ 'nakli' là dạng sở hữu cách, ghép tạng. Thể sai khiến không được sử dụng trực tiếp với 'nakil' trong câu này, nhưng nó được sử dụng gián tiếp thông qua động từ 'aşılayalım' (hãy truyền). 'aşılamak' có nghĩa là 'tiêm chủng', và ở đây được sử dụng theo nghĩa bóng là 'truyền (hy vọng)'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hastalar, organ nakli yapılarak sağlıklarına kavuşuyorlar."Bệnh nhân đang hồi phục sức khỏe nhờ việc được ghép tạng.Động từ 'yapmak' (làm) được thêm vào sau danh từ 'nakil' để tạo thành cụm động từ 'nakil yapmak' (ghép tạng). Sau đó, '-ılarak' (bằng cách) được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức.
-
"Kemik iliği nakli yapılarak lösemi hastası hayata tutundu."Bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu đã bám víu vào cuộc sống bằng việc được ghép tủy xương.Động từ 'yapmak' (làm) được thêm vào sau danh từ 'nakil' để tạo thành cụm động từ 'nakil yapmak' (ghép). Sau đó, '-ılarak' (bằng cách) được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức.
-
"Başarılı bir böbrek nakli gerçekleştirilerek hastanın yaşam kalitesi arttırıldı."Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đã được nâng cao bằng việc thực hiện thành công ca ghép thận.Động từ 'gerçekleştirmek' (thực hiện) được thêm vào sau danh từ 'nakil' để tạo thành cụm động từ 'nakil gerçekleştirmek' (thực hiện ghép). Sau đó, '-ilerek' (bằng cách) được thêm vào để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Kalp naklinin başarısı umut vericiydi."Sự thành công của ca ghép tim thật đáng hy vọng.Thêm hậu tố '-in' vào 'nakil' (nakli) để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'kalp nakli' (ca ghép tim). Âm 'i' được thêm vào để làm âm đệm và tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. Sau đó, thêm '-nin' (hậu tố sở hữu cách) vào 'nakli'. 'k' -> 'ğ' (biến âm phụ âm) không xảy ra vì 'nakil' không kết thúc bằng 'p, ç, t, k' trong trường hợp này.
-
"Böbrek nakli sürecindeki zorluklar aşılmalı."Những khó khăn trong quá trình ghép thận cần phải được khắc phục.Thêm hậu tố '-i' (âm đệm) vào 'nakil' để tạo thành 'böbrek nakli' (ghép thận). Sau đó thêm '-ndeki' (hậu tố định vị) vào cụm danh từ 'böbrek nakli'.
-
"Kemik iliği nakli sonuçları hastalar için çok önemli."Kết quả của việc cấy ghép tủy xương rất quan trọng đối với bệnh nhân.Thêm hậu tố '-i' (âm đệm) vào 'nakil' để tạo thành 'kemik iliği nakli' (cấy ghép tủy xương). Cụm danh từ này đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Kalp naklinden sonra sağlığına kavuştu."Anh ấy đã hồi phục sức khỏe sau ca ghép tim.Thêm hậu tố '-den' (từ 'dan' sau khi hòa phối nguyên âm theo quy tắc lớn) vào 'nakil' để biểu thị nguồn gốc, điểm xuất phát của hành động (sau ca ghép).
-
"Böbrek nakli için uzun süre beklemek zorunda kaldılar."Họ đã phải chờ đợi một thời gian dài để được ghép thận.Thêm hậu tố '-i' (từ 'i' sau khi hòa phối nguyên âm theo quy tắc nhỏ) vào 'nakil' để chỉ định đối tượng được ghép (ghép thận).
-
"Kemik iliği nakline rağmen durumu düzelmedi."Mặc dù đã ghép tủy xương, tình trạng của anh ấy vẫn không cải thiện.Thêm hậu tố '-e' (từ 'a' sau khi hòa phối nguyên âm theo quy tắc lớn) vào 'nakil' để chỉ hướng, mục đích của hành động (để ghép tủy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
