(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nifak sokmak
C1
Verb C1 Chính trị, Xã hội

nifak sokmak

[niˈfak ˈsocmak]
gieo rắc bất hòa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nifak sokmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanlar arasında anlaşmazlık ve düşmanlık yaratmaya çalışmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố ý gây ra sự bất đồng và xung đột giữa mọi người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, sürekli olarak insanların arasına nifak sokmaya çalışıyor."

    "Anh ta liên tục cố gắng gieo rắc bất hòa giữa mọi người."

  • "Bu tür dedikodular, toplumda nifak sokmaktan başka bir işe yaramaz."

    "Những loại tin đồn này, ngoài việc gieo rắc bất hòa trong xã hội, chẳng có tác dụng gì khác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fitne çıkarmak(Gây rối, gây hấn) ara bozmak(Phá hoại mối quan hệ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố ý gây chia rẽ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "O, aramıza nifak sokunca her şey değişti."
    Mọi thứ đã thay đổi kể từ khi anh ta gieo rắc bất hòa giữa chúng ta.
    Động từ 'nifak sokmak' không biến đổi trực tiếp trong câu này. '-unca' được thêm vào động từ khác ('sokmak' không phải là động từ chính ở đây) để tạo thành trạng ngữ thời gian, có nghĩa là 'kể từ khi'. 'nifak sokmak' ở đây đóng vai trò là một cụm danh từ bổ nghĩa cho hành động.
  • "Onlar, sürekli nifak sokarcasına konuşarak ortamı geriyorlar."
    Họ làm căng thẳng bầu không khí bằng cách liên tục nói chuyện như thể họ đang gieo rắc bất hòa.
    Động từ 'nifak sokmak' không được biến đổi trực tiếp ở đây. '-casına' được thêm vào động từ 'sokmak' trong một cách diễn đạt ví von, nghĩa là 'như thể'. Cấu trúc này chỉ ra cách thức hành động được thực hiện.
  • "Patron, çalışanlar arasına nifak sokulunca işler daha da kötüye gitti."
    Công việc trở nên tồi tệ hơn khi ông chủ gieo rắc bất hòa giữa các nhân viên.
    Động từ 'nifak sokmak' không được biến đổi trực tiếp trong câu này. '-ulunca' (dạng bị động) được thêm vào động từ 'sokmak' (khiến nó trở thành 'sokulunca') để tạo thành trạng ngữ thời gian, có nghĩa là 'kể từ khi bị gieo rắc'. Việc sử dụng '-ul-' biến đổi động từ thành dạng bị động, chỉ ra rằng bất hòa bị gieo rắc bởi một người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)