(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nükte
C1
isim C1 Đấu kiếm, Tranh luận, Giao tiếp

nükte

/nycˈte/
lời đáp trả sắc sảo
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nükte" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnce anlamlı, düşündürücü ve etkili söz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự đáp trả nhanh chóng, thông minh đối với một lời xúc phạm hoặc chỉ trích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun her cevabı bir nükte içeriyordu."

    "Mỗi câu trả lời của anh ấy đều chứa đựng một lời đáp trả sắc sảo."

  • "Konuşmacının nükte dolu anlatımı herkesi güldürdü."

    "Cách kể chuyện đầy lời đáp trả sắc sảo của diễn giả đã làm mọi người cười."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

taşlama(lời chế nhạo, châm biếm) dokundurma(lời nói bóng gió, ám chỉ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý cách sử dụng trong văn cảnh trang trọng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) nükte
Nükte, zekanın bir işaretidir.
(Một câu nói hóm hỉnh là dấu hiệu của sự thông minh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) nükteyi
O, son nüktesini hemen anlattı.
(Anh ấy lập tức kể câu nói hóm hỉnh cuối cùng của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) nükteye
Hikayesine biraz nükteye ihtiyacı var.
(Câu chuyện của anh ấy cần thêm một chút dí dỏm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) nüktede
Konuşmasında her zaman bir nükte bulunur.
(Trong bài phát biểu của anh ấy luôn có một câu nói dí dỏm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) nükteden
Bu nükteden herkes etkilendi.
(Mọi người đều bị ấn tượng bởi câu nói dí dỏm này.)
Plural (Çoğul) nükteler
Sahnedeki komedyen bol bol nükteler yaptı.
(Diễn viên hài trên sân khấu đã tạo ra rất nhiều câu nói dí dỏm.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Usta bir konuşmacı, en gergin anlarda bile doğru nükteleri patlatabilir."
    Một diễn giả tài ba có thể đưa ra những lời nói dí dỏm đúng lúc ngay cả trong những khoảnh khắc căng thẳng nhất.
    Từ 'nükte' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'nükteler' (những lời nói dí dỏm), sau đó thêm hậu tố cách đối cách '-i' để chỉ đối tượng trực tiếp xác định, trở thành 'nükteleri'. Hậu tố '-i' tuân theo hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối trong 'nükteler' là 'e'.
  • "Sadece zeki bir okur, yazarın o ince nüktesini çözebilir."
    Chỉ một độc giả thông minh mới có thể giải mã được lời nói ý nhị sâu sắc đó của tác giả.
    Từ 'nükte' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (của tác giả) thành 'nüktesi'. Khi làm tân ngữ trực tiếp, nó cần thêm hậu tố cách đối cách '-i'. Âm đệm 'n' được chèn vào giữa hai hậu tố, tạo thành 'nüktesini'.
  • "Böyle sert bir eleştiriye zekice bir nükteyle cevap verebilir misin?"
    Bạn có thể đáp lại một lời chỉ trích gay gắt như vậy bằng một lời nói dí dỏm thông minh không?
    Từ 'nükte' được kết hợp với hậu tố cách công cụ '-ile' (với, bằng). Vì 'nükte' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'y' được sử dụng và '-ile' được viết liền thành '-yle', tạo ra từ 'nükteyle'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Onun fıkralarında her zaman bir nüktede bulunur."
    Trong những câu chuyện cười của anh ấy, luôn có một sự hóm hỉnh.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'nükte' để chỉ vị trí 'trong', 'ở'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (e -> e).
  • "Bu tartışmada, haklılığın bir nüktesinde kaybolduk."
    Trong cuộc tranh luận này, chúng ta đã lạc mất trong một sự tinh tế của lẽ phải.
    Thêm hậu tố '-sinde' (vị trí cách, sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'nükte' để chỉ 'trong sự tinh tế của'. Âm 's' là âm đệm, '-inde' là hậu tố vị trí cách, hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (e -> i).
  • "Yazar, romanında ince nüktelerde ustadır."
    Nhà văn rất thành thạo trong việc sử dụng những sự hóm hỉnh tinh tế trong tiểu thuyết của mình.
    Thêm hậu tố '-lerde' (vị trí cách, số nhiều) vào 'nükte' để chỉ 'trong những sự hóm hỉnh'. Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào trước '-de'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (e -> e).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O, her zaman konuşmalarında nükteleriyle insanları güldürüyor."
    Anh ấy luôn làm mọi người cười bằng những câu nói dí dỏm trong các cuộc trò chuyện của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu) để chỉ những câu nói dí dỏm thuộc về anh ấy, và hậu tố '-yle' (cách công cụ) để chỉ cách thức anh ấy làm mọi người cười.
  • "Yazar, yeni kitabında hayatın acı gerçeklerini nükte yoluyla anlatıyor."
    Nhà văn đang kể những sự thật cay đắng của cuộc đời thông qua những câu nói dí dỏm trong cuốn sách mới của mình.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'nükte' để chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng cách nào).
  • "Politikacı, konuşmasında rakibine gönderme yapmak için ince bir nükte yapıyor."
    Chính trị gia đang sử dụng một câu nói dí dỏm tinh tế để ám chỉ đối thủ của mình trong bài phát biểu.
    Sử dụng nguyên thể 'nükte' vì nó là một phần của cụm từ 'nükte yapmak' (nói một cách dí dỏm), trong đó 'yapıyor' đã chia thì hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu toplantıda hiç kimsenin nükte anlayışı yok."
    Không ai trong cuộc họp này có khiếu hài hước.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'nükte' vì nó là chủ ngữ (subject) và đang ở dạng sở hữu cách không xác định (unspecified possessive).
  • "Onun her zaman anlattığı nükteleri var."
    Anh ấy luôn có những câu chuyện hài hước để kể.
    Thêm hậu tố '-leri' để biến 'nükte' thành số nhiều (plural). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
  • "Eski fıkralarda yeni nesil için bir nükte yok."
    Không có sự hóm hỉnh nào trong những câu chuyện cười cũ cho thế hệ mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'nükte' vì nó là tân ngữ xác định (definite direct object) và đang ở dạng số ít (singular).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun nükteciliği herkesi güldürdü."
    Sự dí dỏm của anh ấy đã làm mọi người cười.
    Hậu tố '-cilik' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ 'nükte', chỉ khả năng hoặc đặc tính. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (i-i).
  • "Bu yazarın nükteleri çok derin anlamlar taşıyor."
    Những câu nói sâu sắc của nhà văn này mang rất nhiều ý nghĩa sâu sắc.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào để tạo dạng số nhiều và sở hữu cách (của nhà văn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (e-i).
  • "Nüktesinden dolayı çok beğenildi."
    Anh ấy được yêu thích vì sự dí dỏm của mình.
    Hậu tố '-sinden' được thêm vào để tạo cách ablative (từ cái gì đó/vì cái gì đó) và sở hữu cách (của anh ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (e-i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)