odunsu
[oˈd̪unˌsu]
có dạng gỗ
Orta (B1)
Anlam "odunsu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Odun gibi veya oduna benzeyen, odun özelliği taşıyan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giống gỗ; có tính chất gỗ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bitkinin gövdesi odunsu bir yapıya sahip."
"Thân cây này có cấu trúc dạng gỗ."
"Odunsu bitkiler genellikle uzun ömürlüdür."
"Thực vật có dạng gỗ thường sống lâu năm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa âm nguyên âm rộng): hậu tố '-su' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ 'odun' là nguyên âm sau (u).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
