öğretim
[œj.ɾe.ˈtim]
sự giảng dạy
Orta (B1)
Anlam "öğretim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir öğretmenin faaliyeti, pratiği veya mesleği; öğretme işi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động, thực hành hoặc nghề nghiệp của một giáo viên; sự giảng dạy.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretim yöntemleri sürekli değişiyor."
"Các phương pháp giảng dạy liên tục thay đổi."
"Bu okulda öğretim kalitesi çok yüksek."
"Chất lượng giảng dạy ở trường này rất cao."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) có thể ảnh hưởng đến các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğretim başlayınca öğrenciler sınıflara girdi."Ngay khi việc giảng dạy bắt đầu, học sinh đã vào lớp.Thêm hậu tố '-im' vào 'öğret-' (từ gốc của 'öğretim') để tạo danh từ chỉ hành động. Sau đó, thêm '-ince' vào động từ 'başla-' để tạo động trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra ngay khi một hành động khác bắt đầu.
-
"Öğretimin kalitesi artınca veliler çok memnun oldu."Ngay khi chất lượng giảng dạy tăng lên, phụ huynh đã rất hài lòng.Ở đây, 'öğretim' được giữ nguyên dạng danh từ. '-in' là hậu tố sở hữu cách, biểu thị 'của việc giảng dạy'. '-ince' gắn vào động từ 'art-' (tăng lên) để tạo trạng ngữ thời gian, nghĩa là 'ngay khi'.
-
"Öğretimi tamamlayınca diplomamı alacağım."Ngay khi hoàn thành việc giảng dạy, tôi sẽ nhận bằng tốt nghiệp.Ở đây, 'öğretim' được giữ nguyên dạng danh từ. '-i' là hậu tố đối cách, cho biết đối tượng của hành động. '-ince' gắn vào động từ 'tamamla-' (hoàn thành) để tạo trạng ngữ thời gian, nghĩa là 'ngay khi'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Türkiye'deki öğretimler çok çeşitli ve gelişmiştir."Các hình thức giảng dạy ở Thổ Nhĩ Kỳ rất đa dạng và phát triển.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'öğretim' để chỉ các hình thức giảng dạy khác nhau. Hậu tố '-ler' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'öğretim' là 'i' (thuộc nhóm 'e/i/ö/ü').
-
"Yeni öğretimlere başlamak için sabırsızlanıyoruz."Chúng tôi rất nóng lòng bắt đầu những phương pháp giảng dạy mới.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'öğretim' để chỉ số nhiều phương pháp giảng dạy. Sau đó, thêm hậu tố '-e' (dative case) để chỉ mục đích 'để bắt đầu những phương pháp giảng dạy'. Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'öğretimler' là 'e'. Không cần âm đệm vì 'e' là phụ tố đầu tiên.
-
"Öğretimlerin kalitesi, öğrencilerin başarısını doğrudan etkiler."Chất lượng của việc giảng dạy ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của học sinh.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'öğretim' để chỉ các hình thức giảng dạy khác nhau. Sau đó, thêm hậu tố '-in' (genitive case) để chỉ sở hữu 'chất lượng của các hình thức giảng dạy'. Âm đệm '-n' được thêm vào giữa 'ler' và 'in' vì cả hai đều là nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
