(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olay
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Pháp luật

olay

/oˈlaj/
sự việc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

meydana gelen veya var olan şey, hadise

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự kiện, sự việc hoặc biến cố xảy ra; một việc xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün gece şehirde garip bir olay yaşandı."

    "Một sự việc kỳ lạ đã xảy ra ở thành phố đêm qua."

  • "Bu olay, şirketin itibarını zedeledi."

    "Sự việc này đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hadise(sự kiện) vaka(trường hợp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) olay
Bu olay çok ilginç.
(Sự kiện này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) olayı
Olayı tüm detaylarıyla anlattı.
(Anh ấy đã kể lại sự kiện với tất cả các chi tiết.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) olaya
Olaylara farklı açılardan bakmalıyız.
(Chúng ta nên nhìn vào các sự kiện từ những góc độ khác nhau.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) olayda
Olayda birçok kişi yaralandı.
(Nhiều người đã bị thương trong sự kiện.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) olaydan
Bu olaydan sonra çok değişti.
(Anh ấy đã thay đổi rất nhiều sau sự kiện này.)
Plural (Çoğul) olaylar
Dünyada birçok ilginç olay oluyor.
(Có rất nhiều sự kiện thú vị xảy ra trên thế giới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)