(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oldukça
B1
Zarf B1 Đời sống hàng ngày

oldukça

/olˈduk.t͡ʃa/
khá
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oldukça" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir dereceye kadar, epeyce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một mức độ nào đó; hơi hơi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava oldukça soğuk."

    "Thời tiết khá lạnh."

  • "Bu film oldukça ilginçti."

    "Bộ phim này khá thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

epeyce(khá, kha khá) biraz(hơi, một chút)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Oldukça' thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) oldukça
Hava oldukça soğuk.
(Thời tiết khá lạnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Yok (không có)
Bu kelime belirtme halini almaz.
(Từ này không có dạng đối cách.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Yok (không có)
Bu kelime yönelme halini almaz.
(Từ này không có dạng hướng tới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Yok (không có)
Bu kelime bulunma halini almaz.
(Từ này không có dạng tại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Yok (không có)
Bu kelime ayrılma halini almaz.
(Từ này không có dạng từ.)
Plural (Çoğul) Yok (không có)
Bu kelime çoğul olmaz.
(Từ này không có dạng số nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)