Otokrasi
Anlam "Otokrasi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Siyasi gücün tek bir kişinin veya grubun elinde toplandığı yönetim biçimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.
Örnekler (Ví dụ)
"Otokrasi, halkın katılımını ve özgürlüğünü kısıtlayan bir yönetim şeklidir."
"Chính quyền độc tài là một hình thức quản lý hạn chế sự tham gia và tự do của người dân."
"Birçok tarihçi, Roma İmparatorluğu'nun son dönemlerini bir otokrasi olarak değerlendirir."
"Nhiều nhà sử học đánh giá giai đoạn cuối của Đế chế La Mã là một chế độ độc tài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ này thường được dùng để mô tả một hệ thống chính trị mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội cụ thể.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | Otokrasi |
Otokrasi, halkın katılımı olmadan tek bir kişinin veya grubun yönetimidir.
(Chế độ chuyên quyền là sự cai trị của một người hoặc một nhóm người mà không có sự tham gia của người dân.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | Otokrasiyi |
Bu kitap otokrasiyi eleştiriyor.
(Cuốn sách này phê phán chế độ chuyên quyền.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | Otokrasiye |
Otokrasiye karşı direnmek önemlidir.
(Việc chống lại chế độ chuyên quyền là rất quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | Otokraside |
Otokraside özgürlükler kısıtlanır.
(Trong chế độ chuyên quyền, các quyền tự do bị hạn chế.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | Otokrasiden |
Ülke otokrasiden demokrasiye geçiş yaptı.
(Đất nước đã chuyển từ chế độ chuyên quyền sang dân chủ.) |
| Plural (Çoğul) | Otokrasiler |
Tarihte birçok otokrasi örneği bulunmaktadır.
(Có rất nhiều ví dụ về chế độ chuyên quyền trong lịch sử.) |
