(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Otokrasi
C2
İsim C2 Chính trị, Văn học, Khoa học xã hội

Otokrasi

/otokɾasi/
Chính quyền độc tài
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Otokrasi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Siyasi gücün tek bir kişinin veya grubun elinde toplandığı yönetim biçimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với cuộc sống của người dân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otokrasi, halkın katılımını ve özgürlüğünü kısıtlayan bir yönetim şeklidir."

    "Chính quyền độc tài là một hình thức quản lý hạn chế sự tham gia và tự do của người dân."

  • "Birçok tarihçi, Roma İmparatorluğu'nun son dönemlerini bir otokrasi olarak değerlendirir."

    "Nhiều nhà sử học đánh giá giai đoạn cuối của Đế chế La Mã là một chế độ độc tài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Diktatörlük(Chế độ độc tài) Tek adam yönetimi(Chế độ một người cai trị)

Zıt Anlamlılar

Demokrasi(Dân chủ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ này thường được dùng để mô tả một hệ thống chính trị mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và xã hội cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Otokrasi
Otokrasi, halkın katılımı olmadan tek bir kişinin veya grubun yönetimidir.
(Chế độ chuyên quyền là sự cai trị của một người hoặc một nhóm người mà không có sự tham gia của người dân.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Otokrasiyi
Bu kitap otokrasiyi eleştiriyor.
(Cuốn sách này phê phán chế độ chuyên quyền.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Otokrasiye
Otokrasiye karşı direnmek önemlidir.
(Việc chống lại chế độ chuyên quyền là rất quan trọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Otokraside
Otokraside özgürlükler kısıtlanır.
(Trong chế độ chuyên quyền, các quyền tự do bị hạn chế.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Otokrasiden
Ülke otokrasiden demokrasiye geçiş yaptı.
(Đất nước đã chuyển từ chế độ chuyên quyền sang dân chủ.)
Plural (Çoğul) Otokrasiler
Tarihte birçok otokrasi örneği bulunmaktadır.
(Có rất nhiều ví dụ về chế độ chuyên quyền trong lịch sử.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)