(Vị trí top_banner)
Hình minh họa otorite
B2
isim B2 Chính trị, Quản trị, Luật pháp

otorite

/otoɾite/
cơ quan quản lý
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "otorite" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kuruluş, ülke vb. üzerinde yönetme veya kontrol etme yetkisi olan kişi veya grup.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người có quyền quản lý hoặc kiểm soát một tổ chức, quốc gia, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuda tek otorite benim."

    "Tôi là người duy nhất có thẩm quyền trong vấn đề này."

  • "Yerel otorite, inşaat izni vermeyi reddetti."

    "Cơ quan quản lý địa phương đã từ chối cấp giấy phép xây dựng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yetkili makam(cơ quan có thẩm quyền) idare(ban quản lý)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách đặc biệt nào cần lưu ý trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Öğretmen, sınıfta otoriteyi sağladı."
    Giáo viên đã thiết lập quyền lực trong lớp học.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'otorite' để biến nó thành tân ngữ xác định (đối cách) của động từ 'sağladı'. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (e-i), và 'y' là âm đệm.
  • "Polis, olay yerinde otoriteyi korumaya çalıştı."
    Cảnh sát đã cố gắng duy trì quyền lực tại hiện trường vụ án.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'otorite' để biến nó thành tân ngữ xác định (đối cách) của động từ 'korumaya çalıştı'. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (e-i), và 'y' là âm đệm.
  • "Hükümet, ekonomideki otoriteyi artırmak istiyor."
    Chính phủ muốn tăng cường quyền lực trong nền kinh tế.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'otorite' để biến nó thành tân ngữ xác định (đối cách) của động từ 'artırmak istiyor'. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (e-i), và 'y' là âm đệm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Otoriteye saygı duyarsan, toplumda daha iyi bir yer edinebilirsin."
    Nếu bạn tôn trọng chính quyền, bạn có thể có được một vị trí tốt hơn trong xã hội.
    Thêm hậu tố '-ye' (dạng biến đổi của '-e') vào 'otorite' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case), vì sau động từ 'saygı duymak' (tôn trọng) cần một đối tượng ở dative case. '-se' trong 'duyarsan' là hậu tố của Şart Kipi (câu điều kiện).
  • "Eğer otoritenin kararlarına itaat etmezsen, bazı sorunlarla karşılaşabilirsin."
    Nếu bạn không tuân theo các quyết định của chính quyền, bạn có thể gặp phải một số vấn đề.
    Thêm hậu tố '-nin' (dạng biến đổi của '-ın') vào 'otorite' để chỉ sở hữu (genitive case), vì 'kararları' (các quyết định) thuộc về 'otorite' (chính quyền). '-se' trong 'etmezsen' là hậu tố của Şart Kipi (câu điều kiện) ở dạng phủ định.
  • "Otoriteyi kötüye kullanırsa, halkın güvenini kaybeder."
    Nếu chính quyền lạm dụng quyền lực, họ sẽ mất niềm tin của người dân.
    Thêm âm đệm '-y-' sau 'otorite' và hậu tố '-i' (dạng biến đổi của '-ı') để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case), vì 'otorite' (chính quyền) là đối tượng trực tiếp của hành động 'kötüye kullanmak' (lạm dụng). '-sa' trong 'kullanırsa' là hậu tố của Şart Kipi (câu điều kiện).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Üniversitenin otoritesi, öğrencilerin taleplerini değerlendirdi."
    Ban lãnh đạo trường đại học đã xem xét các yêu cầu của sinh viên.
    Thêm hậu tố '-si' (biến đổi thành '-si' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sở hữu cách của 'üniversite' (trường đại học). Otoritesi ở đây là 'quyền lực/ban lãnh đạo của trường đại học'.
  • "Bu şirketin otoritesinin kararları çok etkili."
    Các quyết định của ban lãnh đạo công ty này rất hiệu quả.
    Thêm hậu tố '-sinin' (biến đổi thành '-sinin' theo hòa phối nguyên âm lớn và âm đệm 'n') để chỉ sở hữu cách của 'şirket' (công ty). Otoritesinin ở đây là 'quyền lực/ban lãnh đạo của công ty'.
  • "Devletin otoritesi, yasalara uymayanları cezalandırır."
    Chính quyền nhà nước trừng phạt những người không tuân thủ luật pháp.
    Thêm hậu tố '-si' (biến đổi thành '-si' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ sở hữu cách của 'devlet' (nhà nước). Otoritesi ở đây là 'quyền lực/chính quyền của nhà nước'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Otoriteye başvuran dilekçeler inceleniyor."
    Những đơn từ được nộp lên nhà chức trách đang được xem xét.
    Thêm hậu tố '-ye' (hậu tố cách hướng cách/dative case) vào 'otorite' để chỉ đối tượng tác động của hành động. Nguyên âm cuối 'e' nên chọn '-ye' theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu konudaki otoritenin verdiği kararlar tartışılıyor."
    Các quyết định được đưa ra bởi nhà chức trách trong vấn đề này đang được tranh luận.
    Thêm hậu tố '-nin' (hậu tố sở hữu cách/genitive case) vào 'otorite' để chỉ sự sở hữu. Nguyên âm cuối 'e' nên chọn '-nin' theo hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Otoriteyi sarsan bir skandal ortaya çıktı."
    Một vụ bê bối làm rung chuyển chính quyền đã bị phanh phui.
    Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố đối cách/accusative case) vào 'otorite' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Nguyên âm cuối 'e' nên chọn '-yi' theo hòa âm nguyên âm nhỏ. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben otoriteye saygı duyuyorum."
    Tôi tôn trọng chính quyền.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'otorite' ở đây. 'otorite' là tân ngữ xác định (definite object) nên không cần hậu tố.
  • "Otoritenin kararlarına güvenmeliyiz."
    Chúng ta nên tin tưởng vào các quyết định của chính quyền.
    Hậu tố '-nin' đã được thêm vào 'otorite'. Đây là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix) cho biết 'kararları' (các quyết định) thuộc về 'otorite' (chính quyền).
  • "Sen otoriteyi sorguluyorsun."
    Bạn đang nghi ngờ thẩm quyền.
    Hậu tố '-yi' đã được thêm vào 'otorite'. Đây là hậu tố chỉ định (accusative suffix), đánh dấu 'otorite' là một tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'sorguluyorsun' (bạn đang nghi ngờ).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün okulda öğretmen, öğrencilerin otoritesini sarstı."
    Hôm qua, ở trường, giáo viên đã làm lung lay uy quyền của học sinh.
    Thêm hậu tố '-sini' (hậu tố sở hữu cách - accusative case) vào 'otorite' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'sarstı'. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với 'e' trong 'otorite'. 's' là âm đệm giữa hai nguyên âm 'e' và 'i'.
  • "Şirketteki otorite boşluğunu fark ettim."
    Tôi nhận thấy sự thiếu hụt quyền lực trong công ty.
    Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố sở hữu cách - accusative case) vào 'otorite' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'fark ettim'. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với 'e' trong 'otorite'. 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm 'e' và 'i'.
  • "Hükümet, yargı otoritesine saygı duydu."
    Chính phủ đã tôn trọng uy quyền của cơ quan tư pháp.
    Thêm hậu tố '-sine' (hậu tố phương hướng - dative case) vào 'otorite' để chỉ đối tượng mà hành động 'saygı duydu' hướng đến. Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với 'e' trong 'otorite'. 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm 'e' và 'i'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "O, şirketteki otoriteyi sorgulamaya başladı."
    Anh ấy bắt đầu chất vấn người có thẩm quyền trong công ty.
    Thêm hậu tố đối cách (accusative case) '-yi'. Vì nguyên âm cuối của 'otorite' là 'e', hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (e/i -> i) và trở thành '-i'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Devletin otoritesi, kanunlarla sağlanır."
    Quyền lực của nhà nước được đảm bảo bằng pháp luật.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-si'. Vì nguyên âm cuối của 'otorite' là 'e', hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (e/i -> i) và trở thành '-i'. Âm đệm 's' được thêm vào giữa nguyên âm cuối của từ và hậu tố sở hữu.
  • "Otoriteli bir ses tonuyla konuştu."
    Anh ấy đã nói bằng một giọng điệu đầy uy quyền.
    Thêm hậu tố tính từ '-li' (có, với). Vì nguyên âm cuối của 'otorite' là 'e', hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (e/i -> i) và trở thành '-li'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)