özellikle
/œz.ːel.lic.ˈle/
một cách đặc biệt
Orta (B1)
Anlam "özellikle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Özel bir şekilde, bilhassa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt; cho một mục đích cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje özellikle gençler için tasarlandı."
"Dự án này được thiết kế đặc biệt dành cho giới trẻ."
"Özellikle yaz aylarında burası çok kalabalık oluyor."
"Đặc biệt là vào mùa hè, nơi này trở nên rất đông đúc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'özellikle' là một trạng từ thường được sử dụng để nhấn mạnh một mục đích hoặc tình huống cụ thể. Nó tương đương với 'đặc biệt' hoặc 'nhất là' trong tiếng Việt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | özellikle |
Bu konuya özellikle dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta đặc biệt nên chú ý đến vấn đề này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | özellikleyi (không phổ biến - rarely used) |
Bu kelimeyi özellikleyi hiçbir yerde görmedim.
(Tôi chưa từng thấy từ 'đặc biệt' này ở dạng đối cách (accusative) ở bất cứ đâu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | özelliğe (không phổ biến - rarely used) |
Bu duruma özellikleğe önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên đặc biệt chú trọng đến tình huống này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | özellikte (không phổ biến - rarely used) |
Bu projede özelliklekte çok çalıştım.
(Tôi đã làm việc rất chăm chỉ, đặc biệt là trong dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | özellikleden (không phổ biến - rarely used) |
Bu dersten özellikleden çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ bài học này, đặc biệt là từ [một khía cạnh cụ thể không rõ ngữ cảnh].) |
| Plural (Çoğul) | özellikleler (không phổ biến, thường không dùng số nhiều - rarely used in plural form) |
Özellikleler dikkate alınmalıdır.
(Những điều đặc biệt nên được xem xét.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
