(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özlemek
B1
Fiil B1 Tình cảm, Quan hệ

özlemek

/œzˈle.mek/
khao khát ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini veya bir şeyi görmek veya onunla birlikte olmak istemek; bir şeyin yokluğunu hissetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Muốn, khao khát điều gì đó mạnh mẽ, đặc biệt là điều gì đó khó hoặc không thể đạt được; cảm thấy sự thu hút tình dục mạnh mẽ với ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Seni çok özledim."

    "Tôi rất nhớ bạn."

  • "Eski günlerimi özlüyorum."

    "Tôi nhớ những ngày xưa của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hasret duymak(Cảm thấy nhớ nhung)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'özlemek' thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc vật ở cách đối cách (Accusative Case) khi diễn tả sự nhớ nhung một cách cụ thể. Tuy nhiên, cách sử dụng này có thể không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ ràng bằng hậu tố '-i' nếu đối tượng đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)