(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prim
C2
isim C2 Kinh tế, Marketing, Đời sống hàng ngày

prim

[pʰiˈɾim]
cao cấp
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "prim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sigorta sözleşmesinde ödenmesi gereken para miktarı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoản tiền phải trả cho một hợp đồng bảo hiểm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu poliçenin primi çok yüksek."

    "Phí bảo hiểm của hợp đồng này rất cao."

  • "Prim ödemelerinizi zamanında yapmanız önemlidir."

    "Điều quan trọng là bạn phải thanh toán phí bảo hiểm đúng hạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sigorta bedeli(Phí bảo hiểm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) prim
Şirketimiz bu yıl çalışanlarına yüksek prim verdi.
(Công ty chúng tôi đã trả một khoản tiền thưởng cao cho nhân viên của mình trong năm nay.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) primi
Aldığım primi hemen harcadım.
(Tôi đã tiêu hết số tiền thưởng tôi nhận được ngay lập tức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) prime
Prime ihtiyacım var.
(Tôi cần một khoản tiền thưởng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) primde
Bu işte primde iyi para var.
(Có rất nhiều tiền trong công việc này nếu bạn nhận được tiền thưởng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) primden
Primden gelen parayla araba aldım.
(Tôi đã mua một chiếc xe hơi bằng số tiền đến từ tiền thưởng.)
Plural (Çoğul) primler
Şirketimiz bu yıl çalışanlarına yüksek primler verdi.
(Công ty chúng tôi đã trả tiền thưởng cao cho nhân viên của mình trong năm nay.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Primini ödeyince poliçeniz aktifleşecek."
    Ngay sau khi bạn thanh toán phí bảo hiểm, hợp đồng của bạn sẽ được kích hoạt.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'prim' vì đây là tân tố xác định (belirtili nesne). Sau đó, '-ni' là âm đệm (buffer) và hậu tố '-i' chỉ sự sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ hai số ít (tekil ikinci şahıs iyelik eki). Cuối cùng, động trạng từ '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm.
  • "Primi yatırınca rahat bir nefes aldım."
    Ngay khi tôi trả tiền bảo hiểm, tôi đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'prim' vì đây là tân tố xác định (belirtili nesne). Sau đó, '-i' bị lược bỏ và âm đệm '-n' được thêm vào. Cuối cùng, động trạng từ '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm.
  • "Primleri geciktirince faiz uygulanır."
    Nếu bạn trả chậm phí bảo hiểm, lãi suất sẽ được áp dụng.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'prim' để tạo thành số nhiều (çoğul). Sau đó, '-i' được thêm vào 'primler' vì đây là tân tố xác định (belirtili nesne). Cuối cùng, động trạng từ '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bazı sigortalar için aylık primler oldukça yüksektir."
    Các khoản phí bảo hiểm hàng tháng cho một số bảo hiểm khá cao.
    Từ 'prim' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Nguyên âm cuối của 'prim' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nên hậu tố '-ler' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu).
  • "Şirket, tüm primleri zamanında toplamayı hedefliyor."
    Công ty đặt mục tiêu thu tất cả các khoản phí bảo hiểm đúng hạn.
    Từ 'prim' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Nguyên âm cuối của 'prim' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nên hậu tố '-ler' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu).
  • "Ödenmemiş primler, sigorta poliçesini geçersiz kılabilir."
    Các khoản phí bảo hiểm chưa thanh toán có thể làm cho hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.
    Từ 'prim' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Nguyên âm cuối của 'prim' là 'i' (nguyên âm hàng trước), nên hậu tố '-ler' được chọn để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben primimi zamanında ödedim."
    Tôi đã trả phí bảo hiểm đúng hạn.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'prim' để chỉ phí bảo hiểm của 'tôi'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i).
  • "Sen primini ne zaman yatıracaksın?"
    Bạn sẽ nộp phí bảo hiểm khi nào?
    Thêm hậu tố '-ini' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít, đồng thời là cách xác định) vào 'prim' để chỉ phí bảo hiểm của 'bạn'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i).
  • "O, primini her ay düzenli öder."
    Anh ấy/Cô ấy/Nó thanh toán phí bảo hiểm đều đặn mỗi tháng.
    Thêm hậu tố '-ini' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, đồng thời là cách xác định) vào 'prim' để chỉ phí bảo hiểm của 'anh ấy/cô ấy/nó'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i).
Thể phản thân
  • "Şirketimiz, bu yıl primlerini ödeme konusunda çok dikkatli davrandı."
    Công ty chúng tôi đã rất cẩn thận trong việc thanh toán các khoản phí bảo hiểm của mình trong năm nay.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu cách) vào 'prim' để chỉ 'các khoản phí bảo hiểm của họ' và '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động 'ödeme' (thanh toán).
  • "Sigorta primini yatırmakta gecikince, poliçe otomatik olarak iptal oldu."
    Khi tôi chậm trễ trong việc nộp phí bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm đã tự động bị hủy.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'prim' để chỉ 'phí bảo hiểm' và '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng của hành động 'yatırmakta' (trong việc nộp). 'İptal oldu' là một ví dụ về 'Dönüşlü Çatı' (thể phản thân) - tự hủy.
  • "Primlerindeki artış, birçok müşterinin şikayet etmesine neden oldu."
    Sự gia tăng phí bảo hiểm của họ đã khiến nhiều khách hàng phàn nàn.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu cách) vào 'prim' để chỉ 'các khoản phí bảo hiểm của họ', '-n' (âm đệm) và '-deki' (định vị cách) để chỉ 'sự gia tăng trong các khoản phí bảo hiểm của họ'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım bu yıl primimiz daha düşük olur."
    Tôi hy vọng phí bảo hiểm của chúng ta năm nay sẽ thấp hơn.
    Hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào từ 'prim' để chỉ 'phí bảo hiểm của chúng ta'. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ: 'i' phù hợp với 'i' trong 'prim'.
  • "Keşke primi zamanında ödesek."
    Ước gì chúng ta trả phí bảo hiểm đúng hạn.
    Động từ 'öde-' (trả) được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều '-sek'. Từ 'prim' không đổi vì không có hậu tố nào gắn vào nó.
  • "Dilerim primin tamamını alabilelim."
    Tôi mong rằng chúng ta có thể nhận được toàn bộ phí bảo hiểm.
    Hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào từ 'prim' để chỉ 'phí bảo hiểm của anh ấy/cô ấy/nó'. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ: 'i' phù hợp với 'i' trong 'prim'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Geçen ay araba primini zamanında ödedim."
    Tháng trước tôi đã trả tiền bảo hiểm xe hơi đúng hạn.
    Thêm hậu tố '-i' (được biến đổi từ '-ı' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'prim' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki) vì 'prim' là đối tượng của hành động 'ödedim'.
  • "Yangın sigortası primini çok yüksek buldum ve başka bir şirkete geçtim."
    Tôi thấy phí bảo hiểm cháy quá cao và tôi đã chuyển sang một công ty khác.
    Thêm hậu tố '-ni' (được biến đổi từ '-nı' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'prim' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki) vì 'prim' là đối tượng của hành động 'buldum'.
  • "Primler arttığı için bütçemiz sarsıldı."
    Vì phí bảo hiểm tăng lên nên ngân sách của chúng tôi bị ảnh hưởng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'prim' để chỉ số lượng nhiều của 'prim' (các khoản phí bảo hiểm).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu poliçenin primini zamanında ödedim."
    Tôi đã trả phí bảo hiểm của hợp đồng này đúng hạn.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'prim' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'ödedim' (trả). Nguyên âm cuối của 'prim' là 'i' nên hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü -> i).
  • "Primlerinizi düzenli ödemeniz gerekiyor."
    Bạn cần phải thanh toán phí bảo hiểm của bạn thường xuyên.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-iniz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều - your). 'Prim' trở thành 'Primler' (các khoản phí bảo hiểm). Tiếp theo, hậu tố sở hữu 'iniz' được thêm vào để chỉ 'các khoản phí bảo hiểm của bạn'. Hòa hợp nguyên âm: 'e' (E-type) được chọn do 'e' trong 'Primler'.
  • "Şirket, prim artışlarını durduracağını açıkladı."
    Công ty thông báo sẽ dừng việc tăng phí bảo hiểm.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'prim artışları' (sự tăng giá phí bảo hiểm) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'durduracağını açıkladı' (thông báo sẽ dừng). Vì 'prim artışları' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', hậu tố '-nı' sẽ được chọn (âm đệm 'n' được thêm vào). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: ı/i/u/ü -> ı. 'Artış' kết thúc bằng 'ş' (không biến âm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)