(Vị trí top_banner)
Hình minh họa referandum
B2
isim B2 Chính trị

referandum

/ɾefeɾandum/
trưng cầu dân ý
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "referandum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Halkın, belli bir siyasi konuda doğrudan oy kullanarak karar vermesi için yapılan genel oylama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc bỏ phiếu phổ thông, trong đó toàn bộ cử tri bỏ phiếu về một vấn đề chính trị duy nhất đã được đưa ra để họ trực tiếp quyết định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'de birçok referandum yapılmıştır."

    "Ở Thổ Nhĩ Kỳ, đã có nhiều cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức."

  • "Referandum sonuçları hükümetin politikalarını etkileyebilir."

    "Kết quả trưng cầu dân ý có thể ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

halk oylaması(Trưng cầu dân ý, bỏ phiếu phổ thông)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) referandum
Türkiye'de birçok referandum yapıldı.
(Nhiều cuộc trưng cầu dân ý đã được tổ chức ở Thổ Nhĩ Kỳ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) referandumu
Referandumu destekliyor musunuz?
(Bạn có ủng hộ cuộc trưng cầu dân ý không?)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) referanduma
Hükümet, referanduma hazırlanıyor.
(Chính phủ đang chuẩn bị cho cuộc trưng cầu dân ý.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) referandumda
Referandumda yüksek katılım vardı.
(Đã có sự tham gia cao trong cuộc trưng cầu dân ý.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) referandumdan
Referandumdan sonra yeni düzenlemeler yapıldı.
(Sau cuộc trưng cầu dân ý, những quy định mới đã được đưa ra.)
Plural (Çoğul) referandumlar
Birçok referandumlar yapıldı.
(Nhiều cuộc trưng cầu dân ý đã được thực hiện.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Hükümet referandumu erteledi."
    Chính phủ đã hoãn cuộc trưng cầu dân ý.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'referandum' thành 'referandumu' để chỉ rõ đối tượng (tân ngữ xác định) của hành động 'erteledi' (hoãn).
  • "Şirket referandum sonuçlarını bekliyor."
    Công ty đang chờ đợi kết quả của cuộc trưng cầu dân ý.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'referandum' thành 'referandumu' để chỉ rõ đối tượng (tân ngữ xác định) của hành động 'bekliyor' (chờ đợi). Do 'sonuç' (kết quả) là một danh từ sở hữu (kết quả CỦA cuộc trưng cầu dân ý), hậu tố '-ları' được thêm vào 'sonuç' để chỉ số nhiều.
  • "Referandumu destekliyor musunuz?"
    Bạn có ủng hộ cuộc trưng cầu dân ý không?
    Thêm hậu tố '-u' vào 'referandum' thành 'referandumu' để chỉ rõ đối tượng (tân ngữ xác định) của hành động 'destekliyor' (ủng hộ).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Referandum yapıl<b>ınca</b> siyasi belirsizlik ortadan kalktı."
    Khi cuộc trưng cầu dân ý được tổ chức, sự bất ổn chính trị đã biến mất.
    Hậu tố '-ılınca' được thêm vào sau gốc 'yap' (làm, tổ chức). '-ıl' là dạng bị động của động từ, '-ınca' là hậu tố trạng từ thời gian, kết hợp lại thành '-ılınca' (khi được làm/tổ chức). Việc thêm hậu tố '-ınca' vào sau '-ıl' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
  • "Referandum sonuçları açıklan<b>ınca</b> piyasalar hareketlendi."
    Khi kết quả trưng cầu dân ý được công bố, thị trường trở nên sôi động.
    Hậu tố '-anınca' được thêm vào sau gốc 'açıkla' (công bố, làm rõ). '-an' là dạng bị động của động từ, '-ınca' là hậu tố trạng từ thời gian, kết hợp lại thành '-anınca' (khi được công bố). Việc thêm hậu tố '-ınca' vào sau '-an' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
  • "Yeni anayasa için referandum yapılıp sonuçlar kesinleş<b>ince</b> ülke rahat bir nefes aldı."
    Khi cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp mới được tổ chức và kết quả được xác nhận, đất nước đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-ince' được thêm vào sau gốc 'kesinleş' (trở nên chắc chắn/xác định). '-ince' là hậu tố trạng từ thời gian, nghĩa là 'khi'. Việc thêm hậu tố '-ince' vào sau '-leş' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)