rehber
/ɾehˈbeɾ/
danh bạ
Temel (A2)
Anlam "rehber" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin tanıdığı kişilerin adları, adresleri ve telefon numaralarının listesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một danh sách tập hợp tên, địa chỉ và số điện thoại của những người mà ai đó quen biết.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni telefon rehberimi kaybettim."
"Tôi đã làm mất danh bạ điện thoại mới của mình."
"Lütfen telefon rehberine bak."
"Làm ơn hãy xem trong danh bạ điện thoại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng 'rehber' trong các cụm từ ghép hoặc khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Telefonumdaki rehberimde kayıtlı olmayan numaraları genellikle açmıyorum."Tôi thường không trả lời các số không được lưu trong danh bạ của tôi trên điện thoại.Từ 'rehber' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' (của tôi) thành 'rehberim' và sau đó là hậu tố cách vị trí '-de' (trong) thành 'rehberimde'. Hậu tố '-im' tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'e' trong từ 'rehber'.
-
"Ali, telefonunu düşürdükten sonra yanlışlıkla bütün rehberini sildi."Ali đã vô tình xóa toàn bộ danh bạ của anh ấy sau khi làm rơi điện thoại.Từ 'rehber' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (của anh ấy) thành 'rehberi'. Khi cần thêm hậu tố cách đối cách (chỉ đối tượng bị tác động) '-i', âm đệm 'n' được sử dụng, tạo thành 'rehberini'. Hậu tố '-i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'rehber' là 'e'.
-
"Lütfen rehberinizde eski adresimi güncellemeyi unutmayın."Làm ơn đừng quên cập nhật địa chỉ cũ của tôi trong danh bạ của bạn.Từ 'rehber' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (hoặc dạng trang trọng) '-iniz' (của bạn) thành 'rehberiniz'. Hậu tố '-iniz' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Rehberinizde benim numaram var mı?"Trong danh bạ của bạn có số của tôi không?Thêm hậu tố '-inizde' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều 'iniz' + hậu tố cách tại '-de') vào 'rehber' để chỉ 'trong danh bạ của bạn'.
-
"Bu rehberi kullanmak kolay mı?"Sử dụng cuốn danh bạ này có dễ không?Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định cách) vào 'rehber' (rehber -> rehberi) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'kullanmak'.
-
"Rehberdeki bilgilere güvenilir mi?"Thông tin trong danh bạ có đáng tin cậy không?Thêm hậu tố '-deki' (hậu tố tính từ quan hệ) vào 'rehber' (rehber -> rehberdeki) để chỉ 'thông tin TRONG danh bạ'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Benim rehberimde yüzlerce isim var."Trong danh bạ của tôi có hàng trăm tên.Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'rehber' để chỉ danh bạ thuộc về 'tôi'. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (rehber -> rehberim).
-
"Yeni bir rehbere ihtiyacım var, eskisini kaybettim."Tôi cần một cuốn danh bạ mới, tôi đã làm mất cuốn cũ rồi.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'rehber' để chỉ đối tượng tác động của hành động 'cần'. Hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (rehber -> rehbere).
-
"Rehberini bana ödünç verebilir misin? Telefon numarasını bulmam gerekiyor."Bạn có thể cho tôi mượn danh bạ của bạn không? Tôi cần tìm một số điện thoại.Thêm hậu tố '-ini' (đối cách xác định) vào 'rehber' để chỉ danh bạ cụ thể mà người nói muốn mượn. Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều và thêm âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau (rehber -> rehberin -> rehberini).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
