şartlar
[ʃɑɾtˈɫɑɾ]
điều khoản
Orta (B1)
Anlam "şartlar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir anlaşmanın parçası olarak belirtilen veya talep edilen koşullar veya gereksinimler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các điều kiện hoặc yêu cầu được quy định hoặc yêu cầu như một phần của thỏa thuận.
Örnekler (Ví dụ)
"Sözleşmenin şartlarını dikkatlice okuyun."
"Hãy đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng."
"Bu şartlar altında çalışmak çok zor."
"Rất khó để làm việc trong những điều kiện này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'şart' (điều kiện, điều khoản) là một danh từ gốc Ả Rập, vì vậy không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' hoặc 'a-e' khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'şartlar' (các điều khoản) chứ không phải 'şertler'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu işi kabul etmemin şartları var ve bu şartları yerine getirebilirseniz işe başlayabilirim."Tôi có những điều kiện để chấp nhận công việc này và tôi có thể bắt đầu làm việc nếu bạn có thể đáp ứng những điều kiện này.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'şartlar' để chỉ 'những điều kiện của tôi'. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı). Động từ 'getirebilirseniz' sử dụng Yeterlilik Fiili '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể đáp ứng'.
-
"Şirketin sunduğu şartlara uyum sağlayabileceğimden emin değilim."Tôi không chắc liệu mình có thể thích nghi với những điều kiện mà công ty đưa ra hay không.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'şartlar' để chỉ 'với những điều kiện'. Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a). Động từ 'sağlayabileceğimden' sử dụng Yeterlilik Fiili '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể thích nghi'.
-
"Bu krediyi almanın şartları çok ağır, bu şartları karşılayabileceğimizden şüpheliyim."Các điều kiện để nhận khoản vay này rất nặng nề, tôi nghi ngờ liệu chúng tôi có thể đáp ứng những điều kiện này hay không.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'şartlar' để chỉ 'những điều kiện của việc nhận khoản vay'. Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı). Động từ 'karşılayabileceğimizden' sử dụng Yeterlilik Fiili '-ebil' để diễn tả khả năng 'có thể đáp ứng'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu şartlara uyuyor musunuz?"Bạn có đáp ứng các điều kiện này không?Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'şart' để tạo thành 'şartlar', sau đó thêm '-a' (hướng cách) chỉ đối tượng gián tiếp, vì 'uymak' (đáp ứng) thường đi với hướng cách. 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Şartları kabul etmediniz mi?"Bạn đã không chấp nhận các điều kiện sao?Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'şart' để tạo thành 'şartlar', sau đó thêm '-ı' (đối cách) chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kabul etmek' (chấp nhận). 'mi' là hậu tố nghi vấn, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Yeni şartlarınızı beğendiler mi?"Họ có thích những điều kiện mới của bạn không?Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'şart' để tạo thành 'şartlar', sau đó thêm '-ınız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều) để chỉ 'những điều kiện của bạn'. 'mı' là hậu tố nghi vấn, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bu işin şartları giderek zorlaşıyor."Các điều kiện của công việc này ngày càng trở nên khó khăn hơn.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'şartlar' để chỉ sự sở hữu (các điều kiện CỦA công việc) và tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Yeni şartlara uyum sağlamaya çalışıyoruz."Chúng tôi đang cố gắng thích nghi với các điều kiện mới.Hậu tố '-a' được thêm vào 'şartlar' để chỉ hướng (tới các điều kiện), tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> a), và 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
-
"Şirketimiz, değişen şartların gerekliliklerini yerine getiriyor."Công ty chúng tôi đang đáp ứng các yêu cầu của những điều kiện đang thay đổi.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'şartlar' để chỉ sự sở hữu (các yêu cầu CỦA các điều kiện) và tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (ı -> ı).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Anlaşmayı kabul etmemizin tek nedeni bu şartlardır."Lý do duy nhất để chúng tôi chấp nhận thỏa thuận chính là những điều kiện này.Từ 'şartlar' được thêm hậu tố '-dır'. Đây là hậu tố vị ngữ (ek-fiil) khẳng định cho ngôi thứ 3, biến danh từ thành vị ngữ trong câu. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı), vì nguyên âm cuối của 'şartlar' là 'a' nên hậu tố có dạng '-dır'.
-
"Bizi biz yapan, karşılaştığımız zor şartlardır."Thứ làm nên con người chúng ta chính là những hoàn cảnh khó khăn mà chúng ta đối mặt.Từ 'şartlar' được thêm hậu tố '-dır' để đóng vai trò vị ngữ trong câu. Hậu tố này là dạng khẳng định của động từ 'là' (to be) ở thì hiện tại, ngôi thứ 3. Nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı), nên 'a' trong 'şartlar' đi với '-dır'.
-
"Bu iş için aranan nitelikler, ilanda belirtilen şartlardır."Những tiêu chuẩn cần có cho công việc này chính là các điều kiện được nêu trong quảng cáo.Từ 'şartlar' nhận hậu tố vị ngữ '-dır' để tạo thành một câu danh từ. Hậu tố '-dır' khẳng định chủ ngữ ('Bu iş için aranan nitelikler') 'là' vị ngữ ('ilanda belirtilen şartlar'). Việc chọn '-dır' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều dựa trên nguyên âm 'a' của từ 'şartlar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
