(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saygın
B2
Sıfat (Adjective) B2 Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

saygın

[sajˈɡɯn]
doanh nghiệp uy tín
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saygın" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İtibarlı, güvenilir, herkes tarafından tanınan ve değer verilen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có danh tiếng tốt; được kính trọng; đáng tin cậy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirket, sektördeki en saygın şirketlerden biridir."

    "Công ty này là một trong những công ty uy tín nhất trong ngành."

  • "Saygın bir profesör olarak, öğrencilerine her zaman örnek olmuştur."

    "Là một giáo sư đáng kính, ông luôn là tấm gương cho sinh viên của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muteber(đáng tin cậy) itibarlı(có uy tín)

Zıt Anlamlılar

itibarsız(mất uy tín)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần lưu ý về cách sử dụng từ trong câu để phù hợp với ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Babam, kasabasında çok saygın bir öğretmen olarak tanınır."
    Bố tôi được biết đến như một giáo viên rất đáng kính ở thị trấn của ông.
    Thêm '-gın' vào 'say' để tạo thành 'saygın' (đáng kính). Sau đó, không có hậu tố nào khác được thêm vào từ 'saygın' trong câu này.
  • "Bu dernek, toplumda saygın kişilerin desteğini her zaman arar."
    Hiệp hội này luôn tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người có uy tín trong xã hội.
    Thêm '-gın' vào 'say' để tạo thành 'saygın' (đáng kính). Sau đó, không có hậu tố nào khác được thêm vào từ 'saygın' trong câu này.
  • "Başarılı iş adamları, genellikle saygın davranışlarıyla örnek olurlar."
    Các doanh nhân thành công thường làm gương bằng những hành vi đáng kính của họ.
    Thêm '-gın' vào 'say' để tạo thành 'saygın' (đáng kính). Sau đó, không có hậu tố nào khác được thêm vào từ 'saygın' trong câu này.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Öğretmen, öğrencilerin saygınlığını artırmak için çabaladı."
    Giáo viên đã cố gắng để nâng cao sự tôn trọng của học sinh.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'saygın' để tạo thành danh từ trừu tượng 'saygınlık' (sự tôn trọng). Sau đó, hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) được thêm vào 'saygınlığı' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'artırmak' (nâng cao).
  • "Şirket, saygınlığını korumak için yeni politikalar uyguluyor."
    Công ty đang áp dụng các chính sách mới để bảo vệ uy tín của mình.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'saygın' để tạo thành danh từ trừu tượng 'saygınlık' (uy tín). Sau đó, hậu tố '-ı' (Belirtme Durumu) được thêm vào 'saygınlığı' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'korumak' (bảo vệ).
  • "Toplum, saygın kişilerin görüşlerini her zaman dikkate alır."
    Xã hội luôn xem xét ý kiến của những người đáng kính.
    Từ 'saygın' không trực tiếp nhận hậu tố Belirtme Durumu trong câu này. Tuy nhiên, nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'kişiler' (người), và cụm 'saygın kişilerin görüşlerini' (ý kiến của những người đáng kính) là tân ngữ xác định, với '-i' được thêm vào 'görüşleri'.
Câu mệnh lệnh
  • "Saygınlığını koru, dürüst ol!"
    Hãy bảo vệ sự uy tín của bạn, hãy trung thực!
    Hậu tố '-lığını' được thêm vào 'saygın' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'koru' (bảo vệ). Nguyên âm 'ı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı).
  • "Saygınlığınızı artırmak için çok çalışın."
    Hãy làm việc chăm chỉ để tăng sự uy tín của bạn.
    Hậu tố '-lığınızı' được thêm vào 'saygın' để tạo thành tân ngữ xác định số nhiều (çoğul belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động. '-nız' là hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ hai (sizin). Nguyên âm 'ı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı).
  • "Daha saygın bir konuma gelmek için çaba göster."
    Hãy nỗ lực để đạt được một vị thế đáng kính hơn.
    Ở đây, 'saygın' được sử dụng ở dạng nguyên thể (sıfat) bổ nghĩa cho 'konum' (vị thế). Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'saygın' trong trường hợp này.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu ülkenin saygınları, genç nesillere ilham kaynağı olmalıdırlar."
    Những người đáng kính của đất nước này nên là nguồn cảm hứng cho thế hệ trẻ.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của danh từ 'saygın'. Hậu tố '-ları' để chỉ sở hữu, và '-dırlar' để nhấn mạnh 'phải là'.
  • "Saygın kişilerin fikirleri her zaman önemlidir."
    Ý kiến của những người đáng kính luôn quan trọng.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'saygın'. Thêm hậu tố '-in' để chỉ sở hữu cách.
  • "Toplumumuzda saygınlara büyük bir saygı duyulur."
    Trong xã hội của chúng ta, những người đáng kính nhận được sự tôn trọng lớn.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'saygın'. Hậu tố '-a' chỉ hướng, ở đây là 'đối với'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Atatürk, Türkiye Cumhuriyeti'nin kurucusu olarak çok saygındı."
    Atatürk rất đáng kính với tư cách là người sáng lập ra nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-dı' (là một dạng của '-di' theo hòa phối nguyên âm) vào 'saygın' để biểu thị thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. 'Saygın' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  • "Babam, iş hayatında her zaman çok saygındı ve dürüsttü."
    Cha tôi luôn rất đáng kính và trung thực trong sự nghiệp.
    Tương tự, '-dı' được thêm vào 'saygın' để chỉ thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. 'Saygın' ở đây là một tính từ.
  • "O yıllarda, köyümüzün en saygın insanı öğretmendi."
    Vào những năm đó, người đáng kính nhất trong làng chúng tôi là thầy giáo.
    Hậu tố '-dı' (biến thể của '-di') được thêm vào 'saygın' để biểu thị thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. 'Saygın' ở đây là một tính từ.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Bu saygın bilim insanı, yeni bir ilaç üzerinde çalışıyor."
    Nhà khoa học đáng kính này đang nghiên cứu một loại thuốc mới.
    Từ 'saygın' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'bilim insanı' (nhà khoa học). Nó không cần chia theo thì hiện tại tiếp diễn ở đây.
  • "Şirketimiz, saygınlığını korumaya çalışıyor ve bu yüzden dürüst davranıyor."
    Công ty của chúng tôi đang cố gắng duy trì sự uy tín của mình và vì vậy, chúng tôi hành xử một cách trung thực.
    Từ 'saygınlık' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-lık' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng). 'Saygınlığını' có nghĩa là 'sự uy tín của nó' (hậu tố sở hữu cách -ı/i/u/ü, ở đây là -ı vì hòa âm nguyên âm). Động từ 'korumaya çalışıyor' chia theo thì hiện tại tiếp diễn.
  • "O, çok saygın bir aileden geliyor ve şu anda televizyonda röportaj veriyor."
    Anh ấy đến từ một gia đình rất đáng kính và hiện đang trả lời phỏng vấn trên truyền hình.
    Từ 'saygın' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'aile' (gia đình). Nó không cần chia theo thì hiện tại tiếp diễn ở đây. Động từ 'röportaj veriyor' (trả lời phỏng vấn) chia theo thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)