saygısızca
/saj.ɡɯ.sɯz.d͡ʒa/
một cách bất kính
İyi (B2)
Anlam "saygısızca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Saygısız bir şekilde, saygı göstermeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu tôn trọng, thể hiện sự bất kính.
Örnekler (Ví dụ)
"O, öğretmene saygısızca davrandı."
"Anh ta đã cư xử một cách bất kính với giáo viên."
"Bu konuyu saygısızca ele almak doğru değil."
"Giải quyết vấn đề này một cách bất kính là không đúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: '-ca/-ce' được thêm vào sau tính từ để tạo thành trạng từ. Chọn hậu tố phù hợp dựa trên nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
