(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sesli
B1
sıfat B1 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Sinh học

sesli

/sesˈli/
thuộc về giọng nói
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sesli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsan sesine ait olan, sesle ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến giọng nói của con người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sesli mesaj bıraktım."

    "Tôi đã để lại một tin nhắn thoại."

  • "Sesli harfleri öğreniyoruz."

    "Chúng ta đang học các nguyên âm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vokal(thuộc về thanh nhạc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' và 'a-ı-o-u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha sesli
Bu hoparlör diğerinden daha sesli.
(Loa này to hơn loa kia.)
Superlative (En) en sesli
Konserdeki en sesli müzik buydu.
(Đây là bản nhạc ồn ào nhất trong buổi hòa nhạc.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Ses kelimesi için pekiştirme bulunmamaktadır.
(Không có dạng nhấn mạnh cho từ "sesli".)
(Vị trí vocab_tab4_inline)