sıfat
/sɯˈfat/
tính từ
Temel (A2)
Anlam "sıfat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ismi niteleyen veya belirten sözcük türü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ hoặc cụm từ chỉ thuộc tính, được thêm vào hoặc liên quan về mặt ngữ pháp đến một danh từ để mô tả hoặc xác định nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Kırmızı araba çok hızlı."
"Chiếc xe hơi màu đỏ rất nhanh."
"Güzel bir gün."
"Một ngày đẹp trời."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trật tự từ thường là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV). Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yeni bir sıfatı öğrenince, onu hemen cümle içinde kullanmaya çalışırım."Khi học một tính từ mới, tôi cố gắng sử dụng nó ngay lập tức trong câu.Từ 'sıfat' đã được thêm hậu tố '-ı' (direct object suffix) để chỉ 'tính từ' là đối tượng trực tiếp của hành động 'học'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) vì nguyên âm cuối của 'sıfat' là 'a', nên hậu tố là '-ı'.
-
"Metindeki her sıfatın anlamını inceleyince, metni daha iyi anladım."Khi tôi xem xét nghĩa của mỗi tính từ trong văn bản, tôi đã hiểu văn bản tốt hơn.Từ 'sıfat' đã được thêm hậu tố '-ın' (genitive suffix) để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'sıfatın anlamı' (nghĩa của tính từ). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) vì nguyên âm cuối của 'sıfat' là 'a', nên hậu tố là '-ın'.
-
"Bir kelimeyi sıfata çevirince, cümlenin anlamı değişebilir."Khi biến đổi một từ thành tính từ, nghĩa của câu có thể thay đổi.Từ 'sıfat' đã được thêm hậu tố '-a' (dative case suffix) để chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động 'biến đổi thành'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (2-way harmony) vì nguyên âm cuối của 'sıfat' là 'a', nên hậu tố là '-a'.
Thể bị động
-
"Bu romandaki sıfatlar özenle seçilmiş ve kullanılmıştır."Các tính từ trong cuốn tiểu thuyết này đã được lựa chọn và sử dụng một cách cẩn thận.Thêm hậu tố '-lar' vào 'sıfat' để tạo thành số nhiều 'sıfatlar' (các tính từ). Vì nguyên âm cuối là 'a', nên hậu tố tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Öğrencilerin yazdığı kompozisyonlarda sıfatların kullanımına dikkat edildi."Sự chú ý đã được dành cho việc sử dụng các tính từ trong các bài luận mà học sinh viết.Thêm hậu tố '-ların' vào 'sıfat' để tạo thành dạng sở hữu số nhiều 'sıfatların' (của các tính từ). Vì nguyên âm cuối là 'a', nên hậu tố tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, và thêm âm đệm 'n' để nối 'a' và 'ı'.
-
"Bu şiirde sıfatça zengin bir dil kullanılmıştır."Một ngôn ngữ phong phú về tính từ đã được sử dụng trong bài thơ này.Thêm hậu tố '-ça' vào 'sıfat' để chỉ 'về mặt tính từ', 'theo kiểu tính từ' (adjectivally). Vì nguyên âm cuối là 'a', nên hậu tố tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
