silisyum
/si.liˈsyum/
silic
Orta (B1)
Anlam "silisyum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Atom numarası 14, atom ağırlığı 28,08 olan, yoğunluğu 2,33 gr/cm3 olan, 1420 °C'de eriyen, yarı metal element (simgesi Si).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Si và số nguyên tử 14. Nó là một chất rắn tinh thể cứng, giòn, có ánh kim màu xanh xám, là một á kim hóa trị bốn và là chất bán dẫn.
Örnekler (Ví dụ)
"Silisyum, modern teknolojinin temel taşlarından biridir."
"Silic là một trong những nền tảng của công nghệ hiện đại."
"Güneş panelleri silisyumdan yapılır."
"Các tấm pin mặt trời được làm từ silic."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | silisyum |
Silisyum, periyodik tabloda yer alan bir elementtir.
(Silisyum là một nguyên tố trong bảng tuần hoàn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | silisyumu |
Bu cihazın içinde silisyumu kullanıyoruz.
(Chúng tôi sử dụng silisyum bên trong thiết bị này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | silisyuma |
Bilim insanları silisyuma yeni özellikler eklemeye çalışıyor.
(Các nhà khoa học đang cố gắng thêm các tính năng mới vào silisyum.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | silisyumda |
Güneş panellerinde silisyumda enerji üretimi gerçekleşir.
(Sản xuất năng lượng xảy ra trong silisyum ở các tấm pin mặt trời.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | silisyumdan |
Bu çipler silisyumdan yapılmıştır.
(Những con chip này được làm từ silisyum.) |
| Plural (Çoğul) | silisyumlar |
Farklı türde silisyumlar bulunmaktadır.
(Có nhiều loại silisyum khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
