sonunda
/sonunda/
cuối cùng thì
Orta (B1)
Anlam "sonunda" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beklenen veya arzu edilen bir şeyin gerçekleştiğini veya bir durumun sona erdiğini belirtir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Sonunda sınavı geçtim!"
"Cuối cùng thì tôi đã vượt qua kỳ thi!"
"Uzun bir bekleyişin sonunda nihayet evimize vardık."
"Sau một thời gian dài chờ đợi, cuối cùng chúng tôi cũng về đến nhà."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sonunda |
Sonunda başardık!
(Cuối cùng chúng ta đã thành công!) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sonunda'yı (hiếm khi được sử dụng) |
Bu zorluğun sonunda'yı düşünmek bile istemiyorum.
(Tôi thậm chí không muốn nghĩ đến cái 'cuối cùng' của khó khăn này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sonunda'ya (hiếm khi được sử dụng) |
Her şey sonunda'ya bağlanacak.
(Mọi thứ sẽ gắn kết với 'cái cuối cùng'.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sonunda'da (hiếm khi được sử dụng) |
Sorunun sonunda'da çözüm bulduk.
(Chúng tôi đã tìm thấy giải pháp ở 'cái cuối cùng' của vấn đề.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sonunda'dan (hiếm khi được sử dụng) |
Başarı sonunda'dan geliyor.
(Thành công đến từ 'cái cuối cùng'.) |
| Plural (Çoğul) | sonunda'lar (rất hiếm khi được sử dụng) |
Bu kitapta birçok 'sonunda'lar var.
(Có nhiều 'cuối cùng' trong cuốn sách này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
