sorgulamak
/soɾ.ɡu.ɫa.ˈmak/
thẩm vấn
İyi (B2)
Anlam "sorgulamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birine bir konu hakkında ayrıntılı ve ısrarlı sorular sormak, özellikle resmi bir soruşturma sırasında.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hỏi cung, thẩm vấn (ai đó) một cách kỹ lưỡng, gay gắt hoặc trang trọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, şüpheliyi saatlerce sorguladı."
"Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm hàng giờ."
"Şirket, yolsuzluk iddialarını sorgulamak için bağımsız bir denetçi görevlendirdi."
"Công ty đã ủy quyền cho một kiểm toán viên độc lập để thẩm vấn các cáo buộc tham nhũng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) cho đối tượng bị thẩm vấn. Ví dụ: 'Onu sorguladılar' (Họ đã thẩm vấn anh ta/cô ta). Lưu ý hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Polis, karakolda şüpheliyi sorgular."Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm tại đồn.Động từ 'sorgula-' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Để chia ở thì Geniş Zaman (Hiện tại rộng) cho ngôi thứ 3 số ít ('O'), ta chỉ cần thêm hậu tố '-r' theo quy tắc hòa phối nguyên âm. Kết quả: 'sorgular'.
-
"İyi bir gazeteci her zaman gerçeği sorgular."Một nhà báo giỏi luôn chất vấn sự thật.Từ gốc là 'sorgulamak'. Thân động từ là 'sorgula-'. Vì thân động từ kết thúc bằng một nguyên âm ('a'), thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-r'. Danh từ 'gerçek' (sự thật) đã được biến âm phụ âm (k -> ğ) và thêm hậu tố đối cách '-i' để trở thành 'gerçeği'.
-
"Biz, derste öğretmenin anlattığı her konuyu sorgularız."Chúng tôi chất vấn mọi chủ đề mà giáo viên giảng trong lớp.Thân động từ 'sorgula-' được thêm hậu tố thì Hiện tại rộng '-r' (vì kết thúc bằng nguyên âm), sau đó thêm hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều '-ız' (cho 'Biz' - chúng tôi). Kết quả: 'sorgularız'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Polis, şüpheliyi saatlerce sorgulayarak gerçeği ortaya çıkardı."Cảnh sát đã tìm ra sự thật bằng cách thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.Hậu tố động trạng từ '-arak' được thêm vào gốc động từ 'sorgula-'. Vì nguyên âm cuối của gốc là 'a' (hòa phối nguyên âm lớn), hậu tố '-arak' được sử dụng. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'a'.
-
"Gazeteci, olayın tanıklarını tek tek sorgulayarak detaylı bir haber yaptı."Nhà báo đã thực hiện một bản tin chi tiết bằng cách chất vấn từng nhân chứng của vụ việc.Gốc động từ 'sorgula-' kết hợp với hậu tố động trạng từ '-arak'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm 'a' trong gốc yêu cầu hậu tố '-arak'. Âm đệm 'y' được chèn vào để nối hai nguyên âm.
-
"Hayatın anlamını derinden sorgulayarak kendi doğru yolumuzu bulabiliriz."Chúng ta có thể tìm ra con đường đúng đắn cho riêng mình bằng cách chất vấn sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống.Từ 'sorgulayarak' được tạo thành từ gốc 'sorgula-' cộng với hậu tố '-arak' và âm đệm 'y'. Việc chọn hậu tố '-arak' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn dựa trên nguyên âm cuối 'a' của gốc từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
