tatmin olmak
[tatˈmin olˈmak]
cảm thấy thỏa mãn
İyi (B2)
Anlam "tatmin olmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ihtiyacın, isteğin veya beklentinin karşılanması sonucu duyulan memnuniyet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hạnh phúc và thỏa mãn vì bạn đang làm những điều thú vị, hữu ích hoặc quan trọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni işimde kendimi çok daha tatmin olmuş hissediyorum."
"Tôi cảm thấy thỏa mãn hơn nhiều trong công việc mới của mình."
"Başarıları onu tatmin etmedi, daha fazlasını istiyordu."
"Những thành công không làm anh ta thỏa mãn, anh ta muốn nhiều hơn nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'olmak' (trở thành, xảy ra) kết hợp với danh từ/tính từ để tạo thành cụm động từ. Trong trường hợp này, 'tatmin' (sự thỏa mãn) là một danh từ. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'olmak'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
