(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tavsiye etmek
B1
Fiil B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

tavsiye etmek

/tavˈsiːje etˈmec/
khuyên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tavsiye etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine yapması veya yapmaması gereken bir şeyi söylemek, öğüt vermek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuyên bảo, cho lời khuyên ai đó về điều họ nên làm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktor, sigarayı bırakmamı tavsiye etti."

    "Bác sĩ khuyên tôi bỏ thuốc lá."

  • "Ben sana ne tavsiye ettim?"

    "Tôi đã khuyên bạn điều gì?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

öğüt vermek(cho lời khuyên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Dative ( -(y)E) cho người được khuyên.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Yarın sana bu kitabı tavsiye edeceğim."
    Ngày mai tôi sẽ giới thiệu cuốn sách này cho bạn.
    Động từ 'etmek' đã được biến đổi: Thêm hậu tố thì tương lai '-ecek' (hòa phối nguyên âm với 'e' trong 'et-'), phụ âm 't' biến thành 'd', 'k' biến thành 'ğ', và cuối cùng là hậu tố ngôi 'tôi' là '-im'. Kết quả: edeceğim.
  • "Doktor, hastasına dinlenmesini tavsiye edecek."
    Bác sĩ sẽ khuyên bệnh nhân của mình nên nghỉ ngơi.
    Động từ 'etmek' đã được biến đổi: Thêm hậu tố thì tương lai '-ecek' (hòa phối nguyên âm). Phụ âm 't' trong 'et-' biến thành 'd' khi gặp nguyên âm của hậu tố. Đây là ngôi thứ ba số ít nên không có hậu tố ngôi. Kết quả: edecek.
  • "Bize hangi restoranı tavsiye edeceksiniz?"
    Bạn sẽ gợi ý nhà hàng nào cho chúng tôi?
    Động từ 'etmek' đã được biến đổi: Thêm hậu tố thì tương lai '-ecek' (hòa phối nguyên âm), phụ âm 't' biến thành 'd', và cuối cùng là hậu tố ngôi 'bạn' (số nhiều/lịch sự) là '-siniz'. Kết quả: edeceksiniz.
(Vị trí vocab_tab4_inline)