tesadüfen
/te.sa.dy.'fen/
một cách tình cờ
Orta (B1)
Anlam "tesadüfen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beklenmedik bir şekilde, rastlantı sonucu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tình cờ, ngẫu nhiên; may mắn, hên.
Örnekler (Ví dụ)
"Onu tesadüfen bir kafede gördüm."
"Tôi đã tình cờ gặp anh ấy ở một quán cà phê."
"Tesadüfen bu kitabı buldum."
"Tôi đã tìm thấy cuốn sách này một cách tình cờ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
