(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unsur
B1
isim B1 Khoa học, Toán học, Hóa học, Vật lý, Xây dựng

unsur

/unˈsuɾ/
yếu tố
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "unsur" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir bütünün parçası olan şey, öğe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thành phần hoặc yếu tố cấu thành của một tổng thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Başarının en önemli unsuru çalışmaktır."

    "Yếu tố quan trọng nhất của thành công là làm việc."

  • "Bu karışımda farklı unsurlar bulunmaktadır."

    "Có nhiều yếu tố khác nhau trong hỗn hợp này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

öğe(yếu tố, thành phần) eleman(yếu tố, bộ phận)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Havanın her bir unsuru yaşam için önemlidir."
    Mỗi một yếu tố của không khí đều quan trọng cho sự sống.
    Từ 'unsur' được thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vì nguyên âm cuối của 'unsur' là 'u', và theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'u'. Hậu tố '-u' thể hiện 'của' (của không khí).
  • "Bu yemeğin en önemli unsurları taze baharatlardır."
    Những yếu tố quan trọng nhất của món ăn này là các loại gia vị tươi.
    Từ 'unsur' được thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba) vì 'unsur' ở dạng số nhiều (unsurlar) và cần thể hiện sở hữu 'của' (của món ăn).
  • "Sanat, toplumun temel unsurlarından biridir."
    Nghệ thuật là một trong những yếu tố cơ bản của xã hội.
    Từ 'unsur' được thêm hậu tố '-larından' (phân cách cách số nhiều) vì cần diễn đạt 'một trong những' (yếu tố của xã hội). Hậu tố này kết hợp số nhiều '-lar', sở hữu cách '-ın' và phân cách '-dan'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Başarının unsurlarını belirleyerek hedeflerimize daha kolay ulaşabiliriz."
    Bằng cách xác định các yếu tố của thành công, chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình dễ dàng hơn.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố số nhiều cách xác định) vào 'unsur' để chỉ rõ 'các yếu tố của thành công' và '-nı' (hậu tố đối cách) vì nó là tân ngữ xác định của 'belirleyerek'.
  • "Toplumun temel unsurlarından biri olan eğitim, gelişerek geleceğimizi şekillendirir."
    Giáo dục, một trong những yếu tố cơ bản của xã hội, định hình tương lai của chúng ta bằng cách phát triển.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu cách) vào 'unsur' để chỉ 'các yếu tố của xã hội' và âm đệm '-n-'.
  • "Yemeğin lezzetinin unsurlarını araştırarak yeni tarifler yaratabiliriz."
    Bằng cách nghiên cứu các yếu tố tạo nên hương vị của món ăn, chúng ta có thể tạo ra những công thức mới.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu cách) vào 'unsur' để chỉ 'các yếu tố của hương vị' và '-nı' (hậu tố đối cách) vì nó là tân ngữ xác định của 'araştırarak'.
Câu mệnh lệnh
  • "Başarının unsurlarını dikkatlice incele."
    Hãy xem xét cẩn thận các yếu tố của thành công.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, cách xác định) vào 'unsur' để chỉ rõ 'các yếu tố' cụ thể và là đối tượng của hành động 'incele' (xem xét).
  • "Bu yemeğin bütün unsurlarını tat."
    Hãy nếm tất cả các thành phần của món ăn này.
    Thêm hậu tố '-larını' (cách xác định, đối cách) vào 'unsur' để chỉ rõ 'tất cả các thành phần' là đối tượng trực tiếp của hành động 'tat' (nếm).
  • "Projenin temel unsurlarını unutma."
    Đừng quên những yếu tố cơ bản của dự án.
    Thêm hậu tố '-larını' (cách xác định, đối cách) vào 'unsur' để chỉ rõ 'những yếu tố cơ bản' là đối tượng trực tiếp của hành động 'unutma' (đừng quên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)