vidalama
/vidaɫama/
vặn vít
İyi (B2)
Anlam "vidalama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Vidayı sıkma veya bir şeyi vidalarla sabitleme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động vặn hoặc siết chặt cái gì đó bằng ốc vít; cũng có nghĩa lóng là quan hệ tình dục.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu makinenin vidalama işlemi otomatik olarak yapılıyor."
"Quá trình vặn vít của chiếc máy này được thực hiện tự động."
"Mobilyaların vidalanması biraz zaman alacak."
"Việc vặn vít đồ nội thất sẽ mất một chút thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'vidalama' là một danh từ được hình thành từ động từ 'vidalamak'. Khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến các hậu tố phù hợp với hòa âm nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Oğlum, bu son vidayı da duvara dikkatlice vidala."Con trai, hãy vặn cẩn thận con vít cuối cùng này vào tường nhé.Từ danh từ 'vidalama' được biến đổi thành dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít ('sen') bằng cách sử dụng gốc động từ của nó là 'vidala'. Ở thể này, gốc động từ được giữ nguyên mà không thêm hậu tố nào.
-
"Arkadaşlar, bu iki tahtayı birbirine sıkıca vidalayın."Các bạn, hãy vặn chặt hai tấm gỗ này vào với nhau.Hậu tố mệnh lệnh '-yın' được thêm vào gốc động từ 'vidala' cho ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự ('siz'). Âm đệm 'y' được dùng vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố '-ın' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
-
"Bırak o yapsın, kapının menteşesini o vidasın."Cứ để anh ấy làm, để anh ấy vặn bản lề cửa đi.Hậu tố mệnh lệnh '-sın' được thêm vào gốc động từ 'vidala' để ra lệnh cho ngôi thứ ba số ít ('o' - anh ấy/cô ấy). Hậu tố '-sın' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Mobilyaların vidalaması biraz zaman alacak."Việc vặn vít đồ nội thất sẽ mất một chút thời gian.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) vào 'vidalama' để chỉ hành động vặn vít của đồ nội thất. 'a' -> 'ı' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Bu alet, vidalamada çok kullanışlı."Công cụ này rất hữu ích trong việc vặn vít.Thêm hậu tố '-da' (hậu tố trạng thái 'ở/tại') vào 'vidalama' để chỉ trạng thái hữu ích trong việc vặn vít. 'a' -> 'a' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Vidalamaya başlamadan önce her şeyi kontrol etmelisin."Bạn nên kiểm tra mọi thứ trước khi bắt đầu vặn vít.Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố chỉ mục đích 'hướng đến') vào 'vidalama' để chỉ hành động 'hướng đến việc vặn vít'. Do nguyên âm cuối của 'vidalama' là 'a' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, nên cần âm đệm 'y'. 'a' -> 'a' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
