(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yenilenme
B2
isim B2 Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Xã hội

yenilenme

/jeniɫˈlenme/
sự tái tạo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yenilenme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeniden yeni bir duruma gelme, tazelenme; bir şeyi tamamen yeni görünecek kadar değiştirme süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn; quá trình thay đổi một cái gì đó đến mức nó trông hoàn toàn mới.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, büyük bir yenilenme sürecinden geçiyor."

    "Công ty đang trải qua một quá trình tái tạo lớn."

  • "Bu proje, şehrin sosyal ve kültürel yenilenmesine katkıda bulunacak."

    "Dự án này sẽ đóng góp vào sự tái tạo văn hóa và xã hội của thành phố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ihya(Sự phục hưng, tái sinh) tecdit(Sự đổi mới)

Zıt Anlamlılar

körelme(Sự thoái hóa, suy giảm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yenilenme
Şirket, büyük bir yenilenme sürecinden geçiyor.
(Công ty đang trải qua một quá trình đổi mới lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yenilenmeyi
Bu yenilenmeyi destekliyorum.
(Tôi ủng hộ sự đổi mới này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yenilenmeye
Yenilenmeye ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần sự đổi mới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yenilenmede
Yenilenmede zorluklar yaşanabilir.
(Những khó khăn có thể xảy ra trong quá trình đổi mới.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yenilenmeden
Yenilenmeden başarılı olmak zor.
(Rất khó để thành công mà không có sự đổi mới.)
Plural (Çoğul) yenilenmeler
Bu dönemde birçok yenilenmeler oldu.
(Đã có nhiều sự đổi mới trong giai đoạn này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Benim için bu bahar, ruhsal bir yenilenmeydi."
    Đối với tôi, mùa xuân này là một sự đổi mới tinh thần.
    Từ 'yenilenme' ở đây không thay đổi. Nó đang đóng vai trò là một danh từ trong cụm 'ruhsal bir yenilenmeydi' (là một sự đổi mới tinh thần).
  • "Senin yenilenmenden çok etkilendim. Çok daha enerjik görünüyorsun."
    Tôi rất ấn tượng với sự đổi mới của bạn. Bạn trông tràn đầy năng lượng hơn nhiều.
    Hậu tố '-n' được thêm vào 'yenilenme' để tạo thành 'yenilenmenden'. Hậu tố '-den' biểu thị cách (ablative case) và '-n-' là âm đệm khi thêm hậu tố vào một từ kết thúc bằng nguyên âm. Cả cụm 'senin yenilenmenden' nghĩa là 'từ sự đổi mới của bạn'.
  • "Onların yenilenmeleri şirketin başarısı için çok önemli."
    Sự đổi mới của họ rất quan trọng cho sự thành công của công ty.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'yenilenme' để tạo thành 'yenilenmeleri'. Hậu tố '-leri' biểu thị sở hữu (possessive suffix) ngôi thứ ba số nhiều, kết hợp với 'onların' (của họ). 'Onların yenilenmeleri' nghĩa là 'sự đổi mới của họ'.
Thì Tương lai
  • "Şirketimiz, gelecek yıl büyük bir yenilenmeye gidecek."
    Công ty của chúng ta sẽ trải qua một cuộc đổi mới lớn vào năm tới.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'yenilenme' để tạo thành 'yenilenmeye' (dạng dativ), chỉ hướng của hành động 'gitmek' (đi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e-i-ö-ü) quyết định chọn '-e'.
  • "Bu bahar, evimizdeki mobilyaların yenilenmesiyle daha ferah bir atmosfere sahip olacağız."
    Mùa xuân này, chúng ta sẽ có một bầu không khí thoáng đãng hơn nhờ việc làm mới đồ đạc trong nhà.
    Từ 'yenilenme' không trực tiếp kết hợp với thì tương lai, nhưng câu thể hiện một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Yenilenmesiyle' là dạng sở hữu cách + hậu tố '-le/yla' (instrumental case), chỉ phương tiện/cách thức để đạt được 'ferah bir atmosfer' (bầu không khí thoáng đãng).
  • "Hükümet, eğitim sisteminde yapılacak yenilenmelerle geleceğe daha iyi hazırlanmayı hedefliyor."
    Chính phủ đặt mục tiêu chuẩn bị tốt hơn cho tương lai bằng những đổi mới sẽ được thực hiện trong hệ thống giáo dục.
    Từ 'yenilenme' được chia ở dạng số nhiều 'yenilenmeler' và thêm hậu tố '-le/yla' (instrumental case), chỉ phương tiện/cách thức để 'geleceğe daha iyi hazırlanmayı' (chuẩn bị tốt hơn cho tương lai). Quy tắc hòa hợp nguyên âm loại lớn (a-ı-o-u) quyết định chọn '-le'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Şirketimiz geçen yıl büyük bir yenilenmeye girdi."
    Công ty của chúng tôi đã trải qua một cuộc đổi mới lớn vào năm ngoái.
    Hậu tố '-ye' (hậu tố của động từ 'girmek' ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) được thêm vào sau 'yenilenme' để chỉ hành động 'girmek' (bước vào) được thực hiện đối với 'yenilenme'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'yenilenme' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Bu bahar bahçemizin yenilenmesini sağladık."
    Chúng tôi đã đảm bảo sự đổi mới cho khu vườn của mình vào mùa xuân này.
    Hậu tố '-sini' (đại từ nhân xưng cách xác định, ngôi thứ ba số ít) được thêm vào sau 'yenilenme' để chỉ rõ tân ngữ trực tiếp của hành động 'sağlamak' (đảm bảo). Do 'yenilenme' kết thúc bằng nguyên âm, âm 's' được thêm vào làm âm đệm.
  • "Evin dış cephesinin yenilenmesi çok pahalıya mal oldu."
    Việc đổi mới mặt tiền bên ngoài của ngôi nhà tốn rất nhiều chi phí.
    Hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào sau 'yenilenme' để chỉ sự sở hữu của 'yenilenme' (sự đổi mới) đối với 'dış cephe' (mặt tiền bên ngoài). Do 'yenilenme' kết thúc bằng nguyên âm, âm 's' được thêm vào làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)