(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerli
B1
isim B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nhân chủng học

yerli

[jeɾˈli]
người bản địa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yerde doğmuş, o yerde yaşayan kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người bản địa, cư dân bản địa của một vùng đất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Amazon yerli halkları ormanda yaşıyor."

    "Các dân tộc bản địa Amazon sống trong rừng."

  • "Bu ürünler yerli üretimdir."

    "Những sản phẩm này là sản xuất trong nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

otokton(người bản địa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ 'yerli' không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu yerli sanatçı, geleneksel motifleri modern tasarımlarla birleştiriyor."
    Nghệ sĩ bản địa này kết hợp các họa tiết truyền thống với các thiết kế hiện đại.
    Từ 'yerli' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'sanatçı' (nghệ sĩ). Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Yerlilerin yaşam tarzı doğayla uyum içinde."
    Lối sống của người bản địa hòa hợp với thiên nhiên.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'yerli' để chỉ số nhiều người bản địa. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Yerliye özgü el sanatları, bölgenin kültürel mirasının önemli bir parçasıdır."
    Thủ công mỹ nghệ đặc trưng của địa phương là một phần quan trọng trong di sản văn hóa của khu vực.
    Hậu tố '-ye' (hướng cách, 'đến', 'dành cho') được thêm vào 'yerli'. Âm đệm 'y' được sử dụng để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Yerliyse, geleneklerine saygı duyar."
    Nếu là người bản địa, anh ấy/cô ấy tôn trọng các phong tục của mình.
    Thêm hậu tố '-se' (Şart Kipi) vào 'yerli' để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'Yerli' ở đây đóng vai trò là tính từ, và '-se' biến nó thành 'nếu là người bản địa'.
  • "Yerliyse, bu mağaraların sırlarını bilir."
    Nếu là người bản địa, anh ấy/cô ấy sẽ biết những bí mật của những hang động này.
    Thêm hậu tố '-se' (Şart Kipi) vào 'yerli' để tạo thành mệnh đề điều kiện. '-se' ở đây thể hiện điều kiện cần để biết bí mật hang động.
  • "Yerliyse, bu otların şifalı olduğunu söylerdi."
    Nếu là người bản địa, anh ấy/cô ấy đã nói rằng những loại thảo mộc này có tính chữa bệnh.
    Thêm hậu tố '-se' (Şart Kipi) vào 'yerli' để tạo thành mệnh đề điều kiện. '-se' ở đây diễn tả một hành động/khả năng trong quá khứ nếu là người bản địa.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, "Bu topraklarda çok sayıda yerliye rastladım." dedi."
    Giáo viên nói: "Tôi đã bắt gặp rất nhiều người bản địa trên những vùng đất này."
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'yerli' để trở thành 'yerliye', chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) của hành động 'rastladım' (bắt gặp). Hòa phối nguyên âm: 'e' phù hợp với nguyên âm 'i' của 'yerli'.
  • "Gazeteci, "Yerlilerin sorunlarını dinledim." diye belirtti."
    Nhà báo nói: "Tôi đã lắng nghe những vấn đề của người bản địa."
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'yerli' để tạo thành 'yerlilerin', chỉ sở hữu cách (genitive case) của 'sorunlarını' (những vấn đề của họ). Hòa phối nguyên âm: '-lerin' phù hợp với nguyên âm 'i' của 'yerli'.
  • "Turist rehberi, "Bölgedeki yerlilerle tanıştım." dedi."
    Hướng dẫn viên du lịch nói: "Tôi đã gặp gỡ những người bản địa trong khu vực."
    Hậu tố '-lerle' được thêm vào 'yerli' để tạo thành 'yerlilerle', chỉ cách quan hệ (instrumental case), tức là 'với' người bản địa. Hòa phối nguyên âm: '-lerle' phù hợp với nguyên âm 'i' của 'yerli'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Ben yerliydim, ama şimdi turistim."
    Tôi đã từng là người địa phương, nhưng bây giờ tôi là khách du lịch.
    Thêm hậu tố '-y' (âm đệm), '-di' (thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít) và '-m' (hậu tố ngôi thứ nhất số ít) vào 'yerli'. 'y' là âm đệm vì 'yerli' kết thúc bằng nguyên âm 'i', tránh hai nguyên âm cạnh nhau. '-di' biến thành '-ydi' do hòa hợp nguyên âm (i -> ydi) và '-m' là hậu tố ngôi.
  • "O, yerli bir sanatçıydı ve resimleri çok beğenildi."
    Anh ấy là một nghệ sĩ địa phương và những bức tranh của anh ấy rất được yêu thích.
    Thêm hậu tố '-y' (âm đệm), '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) vào 'yerli'. 'y' là âm đệm vì 'yerli' kết thúc bằng nguyên âm 'i', tránh hai nguyên âm cạnh nhau. '-dı' biến thành '-ydı' do hòa hợp nguyên âm (i -> ydı).
  • "Biz yerliydik ve bu kültürü çok iyi biliyorduk."
    Chúng tôi đã từng là người địa phương và chúng tôi biết rất rõ về nền văn hóa này.
    Thêm hậu tố '-y' (âm đệm), '-dik' (thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'yerli'. 'y' là âm đệm vì 'yerli' kết thúc bằng nguyên âm 'i', tránh hai nguyên âm cạnh nhau. '-dik' biến thành '-ydik' do hòa hợp nguyên âm (i -> ydik).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Bu köydeki yerliler zeytin topluyorlar."
    Những người dân địa phương ở ngôi làng này đang thu hoạch ô liu.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'yerli' để chỉ nhiều người dân địa phương, và '-yorlar' vào động từ 'topla' để chia thì hiện tại tiếp diễn ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Yerli halk, geleneksel danslarını sergiliyor."
    Người dân bản địa đang trình diễn những điệu nhảy truyền thống của họ.
    Từ 'yerli' ở đây được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'halk' (người dân) và không cần biến đổi. Động từ 'sergile' chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số ít.
  • "Yerliye sorsanız, size en iyi restoranları tarif ediyor."
    Nếu bạn hỏi người dân địa phương, anh ấy/cô ấy sẽ chỉ cho bạn những nhà hàng tốt nhất.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách) vào 'yerli', trở thành 'yerliye', để chỉ đối tượng tác động của hành động 'hỏi' (sorma). Động từ 'tarif et' chia ở thì hiện tại tiếp diễn (ediyor).
(Vị trí vocab_tab4_inline)