(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yönelik
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

yönelik

/jœ.ne.lic/
hướng đến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yönelik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye doğru, bir şeyi hedefleyen, bir şeyle ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng về, quan tâm đến, hoặc tập trung vào một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müşteri memnuniyetine yönelik çalışmalarımız devam ediyor."

    "Những nỗ lực hướng đến sự hài lòng của khách hàng vẫn đang tiếp tục."

  • "Gençlere yönelik bir proje başlattık."

    "Chúng tôi đã khởi động một dự án hướng đến giới trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

odaklı(tập trung vào) ilişkin(liên quan đến)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha yönelik
Bu politika, diğerlerinden daha yönelik.
(Chính sách này hướng đến mục tiêu hơn những chính sách khác.)
Superlative (En) En yönelik
Bu, en yönelik çözüm.
(Đây là giải pháp hướng đến mục tiêu nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'yönelik'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'yönelik'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)