(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüceltme
C1
İsim (Noun) C1 Tâm lý học, Hóa học

yüceltme

/jyˈdʒeltme/
chuyển hóa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüceltme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Cinsel veya diğer biyolojik enerjinin yönünü, doğrudan hedeflerinden daha yüksek sosyal, ahlaki veya estetik değere sahip bir hedefe kaydırma süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chuyển hướng năng lượng của một xung năng tình dục hoặc xung năng sinh học khác từ mục tiêu trực tiếp của nó sang một mục tiêu có giá trị xã hội, đạo đức hoặc thẩm mỹ cao hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüceltme, Freud'un psikoseksüel gelişim teorisinde önemli bir kavramdır."

    "Sự thăng hoa là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết phát triển tâm lý tính dục của Freud."

  • "Sanat, dürtülerin yüceltilmesi için bir araç olarak görülebilir."

    "Nghệ thuật có thể được xem như một phương tiện để thăng hoa những thôi thúc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sublimasyon(Sự thăng hoa (trong tâm lý học))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và triết học. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi từ này được sử dụng với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Freud'a göre, sanat, bastırılmış arzuların yüceltilmesiyle ortaya çıkar."
    Theo Freud, nghệ thuật nảy sinh từ sự thăng hoa của những ham muốn bị kìm nén.
    Từ 'yüceltme' ở dạng nguyên thể (danh từ). Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề.
  • "Bu trajik olay, toplum tarafından büyük bir dayanışma örneğiyle yüceltildi."
    Sự kiện bi thảm này đã được cộng đồng đề cao bằng một ví dụ lớn về sự đoàn kết.
    Hậu tố '-ildi' được thêm vào để tạo thành thể bị động (Edilgen Çatı). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> i). 'yüceltmek' -> 'yüceltildi'.
  • "Kahramanların fedakarlıkları nesilden nesile yüceltilmektedir."
    Sự hy sinh của những người anh hùng đang được đề cao từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    Hậu tố '-ilmektedir' được thêm vào để tạo thành thể bị động (Edilgen Çatı) và thì hiện tại tiếp diễn mở rộng (Geniş Zamanın Hikayesi). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Sanat, yüceltmeleri ifade etmenin güçlü bir yoludur."
    Nghệ thuật là một cách mạnh mẽ để thể hiện sự thăng hoa.
    Từ 'yüceltme' được giữ nguyên ở dạng danh từ vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định, không cần thêm hậu tố nào khác.
  • "Yüceltmelerin kaynaklarını anlamak, psikolojinin önemli bir parçasıdır."
    Hiểu được nguồn gốc của những sự thăng hoa là một phần quan trọng của tâm lý học.
    Từ 'yüceltmelerin' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều và '-in' để biểu thị sở hữu (thuộc về). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Toplumumuz yüceltmelere değer vermelidir."
    Xã hội của chúng ta nên coi trọng sự thăng hoa.
    Từ 'yüceltmelere' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều và '-e' để biểu thị đối tượng gián tiếp (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)