(Top Banner Ad)
abduct
C1
động từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

abduct

UK: /æbˈdʌkt/ • US: /æbˈdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt cóc cuỗm đi bắt cóc tống tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take someone away illegally by force or deception; kidnap.

Vietnamese Meaning

Bắt cóc, cuỗm đi, mang đi một cách trái phép bằng vũ lực hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was abducted from her school playground."

    "Đứa trẻ bị bắt cóc từ sân chơi của trường."

  • "She claimed she had been abducted by aliens."

    "Cô ấy khẳng định rằng mình đã bị người ngoài hành tinh bắt cóc."

  • "The businessman was abducted and held for ransom."

    "Doanh nhân bị bắt cóc và giữ để đòi tiền chuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abduct bắt cóc
Noun abduction sự bắt cóc
Noun abductor kẻ bắt cóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abducere
English
abduct

Nguồn gốc của 'abduct'

Từ 'abduct' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abducere', có nghĩa là 'dẫn đi'. Nó kết hợp 'ab-' (từ, đi) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là dẫn ai đó đi, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc bắt cóc một cách bất hợp pháp.

Usage Note

Từ 'abduct' thường ám chỉ việc bắt cóc một người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) bằng vũ lực hoặc lừa gạt, thường là để đòi tiền chuộc, tống tiền, hoặc mục đích xấu xa khác. Nó khác với 'kidnap' ở chỗ 'abduct' có thể ngụ ý một hành động nhanh chóng và bất ngờ, trong khi 'kidnap' có thể liên quan đến kế hoạch và thực hiện phức tạp hơn. 'Abduct' cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng để chỉ việc người ngoài hành tinh bắt cóc con người.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra người hoặc địa điểm mà nạn nhân bị bắt cóc từ đó. Ví dụ: 'He was abducted from his home.' (Anh ta bị bắt cóc từ nhà riêng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abduct
  • attempt to attempt to abduct
    (cố gắng bắt cóc)
  • threaten to threaten to abduct
    (đe dọa bắt cóc)
  • report report being abducted
    (báo cáo bị bắt cóc)
Adjective + abduct
  • alleged alleged abduction
    (vụ bắt cóc bị cáo buộc)
  • child child abduction
    (vụ bắt cóc trẻ em)

Idioms

  • be abducted by aliens

    bị người ngoài hành tinh bắt cóc (một cách nói đùa khi ai đó mất tích hoặc không giải thích được hành động của mình)

    "He claims he was abducted by aliens, but I think he just forgot where he parked the car."

    (Anh ta tuyên bố rằng anh ta bị người ngoài hành tinh bắt cóc, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ quên nơi anh ta đậu xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abduct

động từ
Lật mặt

Bắt cóc, cuỗm đi, mang đi một cách trái phép bằng vũ lực hoặc lừa dối.

"The child was abducted from her school playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the security system hadn't failed, the alien abduction wouldn't be a mystery now.
Nếu hệ thống an ninh không bị hỏng, vụ bắt cóc người ngoài hành tinh sẽ không còn là một bí ẩn nữa.
Phủ định
If they hadn't been so careless, the aliens wouldn't abduct people so easily.
Nếu họ không quá bất cẩn, người ngoài hành tinh sẽ không bắt cóc người một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If the witness hadn't been drinking, would the police have been able to prevent the abduction?
Nếu nhân chứng không uống rượu, cảnh sát có thể đã ngăn chặn được vụ bắt cóc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aliens abducted the farmer.
Người ngoài hành tinh đã bắt cóc người nông dân.
Phủ định
Never had I seen such a blatant abduction until that night.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến một vụ bắt cóc trắng trợn như vậy cho đến đêm đó.
Nghi vấn
Had the authorities known about the abduction, they would have acted sooner?
Nếu nhà chức trách biết về vụ bắt cóc, họ đã hành động sớm hơn phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was abducted from their bed last night.
Đứa trẻ đã bị bắt cóc khỏi giường vào đêm qua.
Phủ định
The missing person was not abducted; they left voluntarily.
Người mất tích không bị bắt cóc; họ tự nguyện rời đi.
Nghi vấn
Was the ambassador abducted by terrorists?
Đại sứ có bị khủng bố bắt cóc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They abducted the tourist, didn't they?
Họ đã bắt cóc khách du lịch, phải không?
Phủ định
He didn't abduct anyone, did he?
Anh ta không bắt cóc ai cả, phải không?
Nghi vấn
The abduction was a hoax, wasn't it?
Vụ bắt cóc là một trò lừa bịp, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the kidnappers will have been abducting the child for three days.
Vào thời điểm cảnh sát đến, bọn bắt cóc sẽ đã bắt cóc đứa trẻ được ba ngày.
Phủ định
By 2025, the authorities will not have been investigating the abduction case for very long.
Đến năm 2025, các nhà chức trách sẽ không điều tra vụ bắt cóc trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will they have been planning the abduction for months before they finally act?
Liệu họ đã lên kế hoạch bắt cóc trong nhiều tháng trước khi họ hành động cuối cùng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The criminals will abduct the celebrity for ransom.
Những tên tội phạm sẽ bắt cóc người nổi tiếng để đòi tiền chuộc.
Phủ định
The police are not going to let the abduction happen.
Cảnh sát sẽ không để vụ bắt cóc xảy ra.
Nghi vấn
Will they abduct her if we don't pay?
Liệu họ có bắt cóc cô ấy nếu chúng ta không trả tiền không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have investigated several cases of abduction this year.
Cảnh sát đã điều tra một vài vụ bắt cóc trong năm nay.
Phủ định
He has not been abducted by aliens, he just got lost in the woods.
Anh ấy không bị người ngoài hành tinh bắt cóc, anh ấy chỉ bị lạc trong rừng.
Nghi vấn
Have they ever abducted anyone from this town?
Họ đã từng bắt cóc ai từ thị trấn này chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that aliens abduct people every year.
Anh ấy tin rằng người ngoài hành tinh bắt cóc người mỗi năm.
Phủ định
She does not abduct children from their homes.
Cô ấy không bắt cóc trẻ em khỏi nhà của chúng.
Nghi vấn
Do they report every abduction to the police?
Họ có báo cáo mọi vụ bắt cóc cho cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abduct".

Bắt cóc và Truyền thông

Các vụ bắt cóc thường được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông, đặc biệt là khi nạn nhân là trẻ em. Điều này có thể tạo ra sự lo lắng và sợ hãi trong cộng đồng, đồng thời thúc đẩy các nỗ lực tìm kiếm và giải cứu.