abnormalize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat or regard (something abnormal) as normal or acceptable; to desensitize people to something that is considered deviant or wrong.
Vietnamese Meaning
Xem hoặc coi (điều gì đó bất thường) như là bình thường hoặc chấp nhận được; làm cho mọi người bớt nhạy cảm với điều gì đó được coi là lệch lạc hoặc sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media can unintentionally abnormalize violence by constantly showing it."
"Giới truyền thông có thể vô tình làm cho bạo lực trở nên bình thường bằng cách liên tục chiếu nó."
-
"The internet has abnormalized access to explicit content for children."
"Internet đã làm cho việc trẻ em tiếp cận nội dung khiêu dâm trở nên bình thường."
-
"Some argue that reality television abnormalizes conflict and drama."
"Một số người cho rằng truyền hình thực tế làm cho xung đột và kịch tính trở nên bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | abnormal | Bất thường, không bình thường |
| Adverb | abnormally | Một cách bất thường, khác thường |
| Noun | abnormality | Sự bất thường, sự khác thường (trạng thái) |
| Noun | abnormalization | Hành động/quá trình làm cho bất thường |
| Verb (Antonym) | normalize | Bình thường hóa, làm cho trở lại trạng thái bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một hành vi, ý tưởng, hoặc tình huống trước đây bị coi là bất thường hoặc không thể chấp nhận được, dần dần trở nên quen thuộc và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc sự chấp nhận những điều không nên được chấp nhận. Khác với 'normalize' là đưa một cái gì đó về trạng thái bình thường, 'abnormalize' là biến cái bất thường thành bình thường.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với đối tượng hoặc hành vi mà chúng ta đang làm quen với: 'abnormalize society to violence' (làm cho xã hội quen với bạo lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately abnormalize the results (cố ý làm cho kết quả bị sai lệch/bất thường)
-
profoundly profoundly abnormalize behavior (làm hành vi trở nên bất thường một cách sâu sắc)
-
stress Stress can abnormalize the body's response (Căng thẳng có thể làm cho phản ứng của cơ thể trở nên bất thường)
-
trauma Trauma tends to abnormalize memory function (Chấn thương tâm lý có xu hướng làm chức năng bộ nhớ bị rối loạn/bất thường)
-
the data abnormalize the data set (làm cho tập dữ liệu bị sai lệch/bất thường)
-
perception abnormalize the patient's perception (làm thay đổi/rối loạn nhận thức của bệnh nhân)
Idioms
-
To abnormalize the curve
Làm sai lệch đường cong/đồ thị (Thường dùng trong thống kê, ám chỉ việc đưa các giá trị ngoại lai vào)
"These outlier variables significantly abnormalize the curve of the distribution."
(Các biến số ngoại lai này làm đường cong phân phối bị sai lệch đáng kể.)
-
Abnormalize social discourse
Làm rối loạn/lệch lạc các chuẩn mực đối thoại xã hội
"The use of extreme language threatens to abnormalize social discourse."
(Việc sử dụng ngôn ngữ cực đoan đe dọa làm lệch lạc các cuộc đối thoại xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abnormalize
Động từXem hoặc coi (điều gì đó bất thường) như là bình thường hoặc chấp nhận được; làm cho mọi người bớt nhạy cảm với điều gì đó được coi là lệch lạc hoặc sai trái.
"The media can unintentionally abnormalize violence by constantly showing it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company began to normalize its operations, it decided to abnormilize certain antiquated procedures to encourage innovation. |
Sau khi công ty bắt đầu bình thường hóa các hoạt động của mình, họ quyết định bất thường hóa một số quy trình cổ hủ nhất định để khuyến khích sự đổi mới. |
| Phủ định | Even though the situation appeared stable, they would not abnormilize security protocols until all threats were neutralized. |
Mặc dù tình hình có vẻ ổn định, họ sẽ không bất thường hóa các giao thức an ninh cho đến khi tất cả các mối đe dọa được vô hiệu hóa. |
| Nghi vấn | Before the official announcement, would they abnormilize the existing communication channels to test the public's reaction? |
Trước khi có thông báo chính thức, liệu họ có bất thường hóa các kênh liên lạc hiện có để kiểm tra phản ứng của công chúng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system tries to abnormilize data to fit its outdated parameters. |
Hệ thống cố gắng làm bất thường hóa dữ liệu để phù hợp với các tham số lỗi thời của nó. |
| Phủ định | We should not abnormilize the testing process; keep it standard. |
Chúng ta không nên làm bất thường hóa quy trình kiểm tra; hãy giữ nó theo tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Does the software abnormilize the output automatically? |
Phần mềm có tự động làm bất thường hóa đầu ra không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the new policy would abnormally normalize the working conditions. |
Cô ấy nói rằng chính sách mới sẽ bình thường hóa một cách bất thường các điều kiện làm việc. |
| Phủ định | He told me that he did not want to see the process of data correction being normalized. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thấy quá trình sửa dữ liệu được bình thường hóa. |
| Nghi vấn | The manager asked if they would try to normalize the software bug by the end of the day. |
Người quản lý hỏi liệu họ có cố gắng bình thường hóa lỗi phần mềm vào cuối ngày hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormalize".
