(Top Banner Ad)
abnormalize
C2
Động từ C2 Xã hội học, Tâm lý học

abnormalize

UK: /æbˈnɔːməlaɪz/ • US: /æbˈnɔːrməlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường hóa điều bất thường làm cho quen với điều bất thường dung túng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat or regard (something abnormal) as normal or acceptable; to desensitize people to something that is considered deviant or wrong.

Vietnamese Meaning

Xem hoặc coi (điều gì đó bất thường) như là bình thường hoặc chấp nhận được; làm cho mọi người bớt nhạy cảm với điều gì đó được coi là lệch lạc hoặc sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media can unintentionally abnormalize violence by constantly showing it."

    "Giới truyền thông có thể vô tình làm cho bạo lực trở nên bình thường bằng cách liên tục chiếu nó."

  • "The internet has abnormalized access to explicit content for children."

    "Internet đã làm cho việc trẻ em tiếp cận nội dung khiêu dâm trở nên bình thường."

  • "Some argue that reality television abnormalizes conflict and drama."

    "Một số người cho rằng truyền hình thực tế làm cho xung đột và kịch tính trở nên bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal Bất thường, không bình thường
Adverb abnormally Một cách bất thường, khác thường
Noun abnormality Sự bất thường, sự khác thường (trạng thái)
Noun abnormalization Hành động/quá trình làm cho bất thường
Verb (Antonym) normalize Bình thường hóa, làm cho trở lại trạng thái bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English (17th Century)
normal
English (19th Century)
abnormal
English (Late 19th/Early 20th Century)
abnormalize

Nguồn Gốc Của Sự Khác Biệt

Từ 'abnormalize' là một động từ hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố Latin 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, tránh xa') với tính từ 'normal' (bình thường) và hậu tố động từ '-ize' (nghĩa là 'làm cho trở thành'). Về bản chất, nó có nghĩa là 'làm cho điều gì đó rời xa khỏi quy tắc hay tiêu chuẩn thông thường'.

Quy Tắc Và Ngoại Lệ

Gốc Latin 'norma' ban đầu có nghĩa là 'cái thước thợ mộc' hay 'quy tắc'. Do đó, 'normal' là tuân theo quy tắc. Khi thêm 'ab-' vào, nó tạo ra ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh hành động chủ động làm cho cái gì đó trở nên bất thường hoặc sai lệch so với tiêu chuẩn đã đặt ra.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một hành vi, ý tưởng, hoặc tình huống trước đây bị coi là bất thường hoặc không thể chấp nhận được, dần dần trở nên quen thuộc và được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc sự chấp nhận những điều không nên được chấp nhận. Khác với 'normalize' là đưa một cái gì đó về trạng thái bình thường, 'abnormalize' là biến cái bất thường thành bình thường.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi kèm với đối tượng hoặc hành vi mà chúng ta đang làm quen với: 'abnormalize society to violence' (làm cho xã hội quen với bạo lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + abnormalize
  • deliberately deliberately abnormalize the results
    (cố ý làm cho kết quả bị sai lệch/bất thường)
  • profoundly profoundly abnormalize behavior
    (làm hành vi trở nên bất thường một cách sâu sắc)
Noun (Subject) + abnormalize
  • stress Stress can abnormalize the body's response
    (Căng thẳng có thể làm cho phản ứng của cơ thể trở nên bất thường)
  • trauma Trauma tends to abnormalize memory function
    (Chấn thương tâm lý có xu hướng làm chức năng bộ nhớ bị rối loạn/bất thường)
abnormalize + Noun (Object)
  • the data abnormalize the data set
    (làm cho tập dữ liệu bị sai lệch/bất thường)
  • perception abnormalize the patient's perception
    (làm thay đổi/rối loạn nhận thức của bệnh nhân)

Idioms

  • To abnormalize the curve

    Làm sai lệch đường cong/đồ thị (Thường dùng trong thống kê, ám chỉ việc đưa các giá trị ngoại lai vào)

    "These outlier variables significantly abnormalize the curve of the distribution."

    (Các biến số ngoại lai này làm đường cong phân phối bị sai lệch đáng kể.)

  • Abnormalize social discourse

    Làm rối loạn/lệch lạc các chuẩn mực đối thoại xã hội

    "The use of extreme language threatens to abnormalize social discourse."

    (Việc sử dụng ngôn ngữ cực đoan đe dọa làm lệch lạc các cuộc đối thoại xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormalize

Động từ
Lật mặt

Xem hoặc coi (điều gì đó bất thường) như là bình thường hoặc chấp nhận được; làm cho mọi người bớt nhạy cảm với điều gì đó được coi là lệch lạc hoặc sai trái.

"The media can unintentionally abnormalize violence by constantly showing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company began to normalize its operations, it decided to abnormilize certain antiquated procedures to encourage innovation.
Sau khi công ty bắt đầu bình thường hóa các hoạt động của mình, họ quyết định bất thường hóa một số quy trình cổ hủ nhất định để khuyến khích sự đổi mới.
Phủ định
Even though the situation appeared stable, they would not abnormilize security protocols until all threats were neutralized.
Mặc dù tình hình có vẻ ổn định, họ sẽ không bất thường hóa các giao thức an ninh cho đến khi tất cả các mối đe dọa được vô hiệu hóa.
Nghi vấn
Before the official announcement, would they abnormilize the existing communication channels to test the public's reaction?
Trước khi có thông báo chính thức, liệu họ có bất thường hóa các kênh liên lạc hiện có để kiểm tra phản ứng của công chúng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system tries to abnormilize data to fit its outdated parameters.
Hệ thống cố gắng làm bất thường hóa dữ liệu để phù hợp với các tham số lỗi thời của nó.
Phủ định
We should not abnormilize the testing process; keep it standard.
Chúng ta không nên làm bất thường hóa quy trình kiểm tra; hãy giữ nó theo tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Does the software abnormilize the output automatically?
Phần mềm có tự động làm bất thường hóa đầu ra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new policy would abnormally normalize the working conditions.
Cô ấy nói rằng chính sách mới sẽ bình thường hóa một cách bất thường các điều kiện làm việc.
Phủ định
He told me that he did not want to see the process of data correction being normalized.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn thấy quá trình sửa dữ liệu được bình thường hóa.
Nghi vấn
The manager asked if they would try to normalize the software bug by the end of the day.
Người quản lý hỏi liệu họ có cố gắng bình thường hóa lỗi phần mềm vào cuối ngày hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormalize".

Bình Thường vs. Bất Thường trong Xã Hội

Trong các nghiên cứu xã hội học và tâm lý học, hành động 'abnormalize' thường liên quan đến việc một thể chế (chính phủ, y tế) gán nhãn hoặc đối xử với một nhóm người/hành vi nào đó như một sự sai lệch cần phải sửa chữa. Điều này đặt ra câu hỏi về quyền lực định nghĩa 'bình thường' thuộc về ai.

Khái Niệm Thống Kê và Y Khoa

'Abnormalize' có ý nghĩa quan trọng trong y học và thống kê. Trong y học, nó mô tả một tác nhân gây bệnh làm rối loạn chức năng bình thường của cơ thể. Trong thống kê, nó chỉ hành động hoặc yếu tố làm cho phân phối dữ liệu không tuân theo mô hình chuông tiêu chuẩn (normal distribution).