(Top Banner Ad)
acerbic
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học, Văn học

acerbic

UK: /əˈsɜːbɪk/ • US: /əˈsɜːrbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cay độc gay gắt chua cay mỉa mai cay độc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sharp and forthright; bitter, sarcastic, or severely critical.

Vietnamese Meaning

Gay gắt và thẳng thắn; cay đắng, mỉa mai hoặc chỉ trích nặng nề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His acerbic wit made him a feared debater."

    "Sự hóm hỉnh cay độc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người tranh luận đáng sợ."

  • "She had an acerbic tone when discussing her ex-husband."

    "Cô ấy có một giọng điệu gay gắt khi thảo luận về chồng cũ của mình."

  • "The critic's acerbic review of the play was widely discussed."

    "Bài phê bình gay gắt của nhà phê bình về vở kịch đã được thảo luận rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acerbic chua chát, gay gắt (về lời nói, tính cách)
Noun acerbity sự chua chát, sự cay độc, tính gay gắt
Verb (rare) acerbate làm cho bực tức, làm trầm trọng thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-
Latin
acerbus (sour, bitter, harsh)
English (19th Century)
acerbic

Từ Vị Chua Gắt đến Lời Nói Sắc Lẹm

Từ 'acerbic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acerbus', có nghĩa là 'chua' hoặc 'đắng', thường dùng để mô tả vị của trái cây chưa chín. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng một cách ẩn dụ để miêu tả những lời nói, tính cách, hoặc sự hài hước có tính 'chua chát', gay gắt và sắc sảo, giống như vị chua làm bạn phải nhăn mặt.

Usage Note

Từ "acerbic" thường được dùng để mô tả lời nói, giọng văn hoặc thái độ mang tính chất châm biếm, phê phán gay gắt. Nó mạnh hơn so với "critical" (mang tính phê bình) và thể hiện một sự cay đắng, chua chát. Nó khác với "sarcastic" ở chỗ "acerbic" nhấn mạnh sự sắc bén và có thể gây tổn thương, trong khi "sarcastic" thường mang tính hài hước (dù có thể gây khó chịu). So với 'caustic' (ăn mòn), 'acerbic' ít mang tính hủy hoại hơn và tập trung vào sự chua chát trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

acerbic + Noun
  • wit acerbic wit
    (trí thông minh sắc sảo nhưng chua cay)
  • tongue an acerbic tongue
    (cái lưỡi cay độc, lời lẽ chua chát)
  • comment an acerbic comment
    (một lời bình luận chua cay)
  • critic an acerbic critic
    (một nhà phê bình gay gắt)
Adverb + acerbic
  • particularly particularly acerbic
    (đặc biệt chua cay/gay gắt)
  • famously famously acerbic
    (nổi tiếng là gay gắt)
  • sometimes sometimes acerbic
    (đôi khi chua chát)

Idioms

  • to have an acerbic wit

    Sở hữu trí tuệ sắc sảo nhưng có phần mỉa mai, chua cay; có khả năng đưa ra những nhận xét thông minh nhưng cay độc.

    "The talk show host is known for his acerbic wit, often making his guests uncomfortable."

    (Người dẫn chương trình talk show nổi tiếng với trí thông minh chua cay của mình, thường khiến khách mời cảm thấy không thoải mái.)

  • an acerbic tongue

    Chỉ một người có thói quen nói năng cay độc, chua chát, hay chỉ trích người khác một cách gay gắt.

    "Be careful what you say around her; she has an acerbic tongue and isn't afraid to use it."

    (Hãy cẩn thận lời nói của bạn khi ở gần cô ấy; cô ấy có cái lưỡi cay độc và không ngại sử dụng nó đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acerbic

adjective
Lật mặt

Gay gắt và thẳng thắn; cay đắng, mỉa mai hoặc chỉ trích nặng nề.

"His acerbic wit made him a feared debater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her acerbic wit, though sometimes hurtful, was often hilariously insightful.
Sự hóm hỉnh chua cay của cô ấy, mặc dù đôi khi gây tổn thương, thường mang lại những hiểu biết sâu sắc một cách hài hước.
Phủ định
Knowing her acerbic comments often stung, he chose, instead, to remain silent.
Biết những bình luận chua cay của cô ấy thường gây tổn thương, anh ấy đã chọn, thay vào đó, giữ im lặng.
Nghi vấn
Considering his acerbic tone, was he, in fact, trying to be helpful?
Xét đến giọng điệu chua cay của anh ta, liệu anh ta có thực sự đang cố gắng giúp đỡ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic acerbicly reviewed the play, tearing apart every aspect of the performance.
Nhà phê bình đã đánh giá vở kịch một cách cay độc, xé nát mọi khía cạnh của buổi biểu diễn.
Phủ định
She did not intend to be acerbic, but her words came across as harsh.
Cô ấy không cố ý trở nên cay nghiệt, nhưng lời nói của cô ấy nghe có vẻ gay gắt.
Nghi vấn
Did he acerbicly criticize her work in the meeting?
Có phải anh ấy đã chỉ trích gay gắt công việc của cô ấy trong cuộc họp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his acerbic wit, she would be more cautious now.
Nếu cô ấy đã biết về sự остроум cay nghiệt của anh ấy, cô ấy sẽ cẩn trọng hơn bây giờ.
Phủ định
If he weren't so tired, he wouldn't have responded so acerbically to the criticism.
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, anh ấy đã không phản ứng một cách cay nghiệt như vậy với những lời chỉ trích.
Nghi vấn
If they had listened more carefully, would they be so hurt by her acerbic comments now?
Nếu họ lắng nghe cẩn thận hơn, liệu họ có bị tổn thương bởi những bình luận cay nghiệt của cô ấy bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak acerbically, but now she's much kinder.
Cô ấy từng nói chuyện cay nghiệt, nhưng bây giờ cô ấy đã hiền lành hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to be so acerbic; something must have happened to change him.
Anh ấy đã không từng cay nghiệt như vậy; chắc hẳn đã có chuyện gì xảy ra khiến anh ấy thay đổi.
Nghi vấn
Did she use to have such an acerbic wit, or is it a recent development?
Có phải cô ấy đã từng có một sự dí dỏm cay nghiệt như vậy không, hay đó là một sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acerbic".

Sự Hài Hước 'Khô Khan' và Châm Biếm trong Văn Hóa Anh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, sự hài hước chua chát (acerbic humor) hay còn gọi là 'dry wit' (hài hước khô khan) rất được ưa chuộng. Đây là một dạng hài hước trí tuệ, thể hiện qua những lời nhận xét châm biếm, mỉa mai một cách thông minh. Các nhân vật hay diễn viên hài nổi tiếng với phong cách này thường được coi là sắc sảo và tinh tế.

Hình Tượng Nhà Phê Bình Gay Gắt

Trong lĩnh vực nghệ thuật, ẩm thực và văn học phương Tây, có một hình mẫu văn hóa về nhà phê bình 'acerbic'. Những nhận xét gay gắt, thẳng thắn đến tàn nhẫn của họ đôi khi lại được xem là dấu hiệu của tiêu chuẩn cao và sự trung thực tuyệt đối. Ví dụ điển hình là đầu bếp Gordon Ramsay, người nổi tiếng với những lời chê bai chua chát dành cho các thí sinh.