(Top Banner Ad)
acidulousness
C2
noun C2 Hóa học, Thực phẩm

acidulousness

UK: /əˈsɪdjʊləsnəs/ • US: /əˈsɪdʒələsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

vị chua dịu tính chua nhẹ độ chua thanh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being slightly acidic or sour.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái hơi chua hoặc có vị axit nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acidulousness of the rhubarb complemented the sweetness of the dessert."

    "Vị chua nhẹ của cây đại hoàng làm nổi bật vị ngọt của món tráng miệng."

  • "The acidulousness of the wine was a pleasant surprise."

    "Vị chua nhẹ của rượu là một bất ngờ thú vị."

  • "The chef carefully balanced the acidulousness of the sauce with a touch of honey."

    "Đầu bếp cẩn thận cân bằng vị chua nhẹ của nước sốt với một chút mật ong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acidulous hơi chua (vị); hơi châm biếm, chua cay (giọng điệu)
Noun acid axit; chất chua
Adjective acidic có tính axit, chua
Noun acidity độ chua, tính axit
Verb acidify làm chua, axit hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak-
Latin
acidus
Latin
acidulus
English
acidulous
English
acidulousness

Nguồn gốc của 'acidulousness'

'Acidulousness' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Từ 'acidulus' là dạng thu nhỏ của 'acidus', mang nghĩa 'hơi chua'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'acidulous', miêu tả vị chua nhẹ hoặc giọng điệu hơi châm biếm. Bằng cách thêm hậu tố '-ness', nó biến thành danh từ 'acidulousness', chỉ sự chua nhẹ hoặc tính chất châm biếm tinh tế.

Usage Note

Từ này chỉ sự chua nhẹ, dễ chịu, không gắt như 'acidity'. Thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + acidulousness
  • note a note of acidulousness
    (một nét chua nhẹ; một nét châm biếm)
  • hint a hint of acidulousness
    (một gợi ý chua nhẹ; một gợi ý châm biếm)
  • touch a touch of acidulousness
    (một chút chua nhẹ; một chút châm biếm)
Verb + acidulousness
  • detect detect acidulousness
    (phát hiện vị chua nhẹ; nhận ra sự châm biếm)
  • express express acidulousness
    (bày tỏ sự châm biếm (qua lời nói))

Idioms

  • a note of acidulousness

    một nét chua nhẹ (trong hương vị); một giọng điệu hơi châm biếm, mỉa mai

    "His compliment had a note of acidulousness that made her uneasy."

    (Lời khen của anh ta có một nét châm biếm tinh tế khiến cô cảm thấy không thoải mái.)

  • a hint of acidulousness

    một gợi ý chua nhẹ (vị); một gợi ý châm biếm, tinh quái

    "The chef added a hint of acidulousness to the sauce with a squeeze of lime."

    (Đầu bếp thêm một chút chua nhẹ vào nước sốt bằng một lát chanh.)

  • witty acidulousness

    sự châm biếm hóm hỉnh, thông minh

    "Her witty acidulousness made her a formidable debater."

    (Sự châm biếm hóm hỉnh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một đối thủ đáng gờm trong tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acidulousness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái hơi chua hoặc có vị axit nhẹ.

"The acidulousness of the rhubarb complemented the sweetness of the dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The acidulousness of the unripe fruit was quite noticeable.
Vị chua gắt của quả chưa chín khá rõ rệt.
Phủ định
There was no acidulousness in the otherwise sweet dessert.
Không có vị chua gắt nào trong món tráng miệng vốn đã ngọt ngào này.
Nghi vấn
Did you notice the acidulousness in the sauce?
Bạn có nhận thấy vị chua gắt trong nước sốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acidulousness".

Vị chua nhẹ trong ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, vị chua nhẹ (acidulousness) thường được đánh giá cao vì nó giúp cân bằng các hương vị khác, làm món ăn trở nên tươi mát và hấp dẫn hơn. Chanh, giấm, hoặc một số loại trái cây chua thường được dùng để tạo ra độ 'acidulousness' này, ví dụ như trong salad dressings, nước sốt, hoặc món tráng miệng để tăng thêm sự tinh tế.

Sự châm biếm tinh tế trong giao tiếp

Khi miêu tả giọng điệu hoặc lời nói, 'acidulousness' chỉ sự châm biếm tinh tế, không quá gay gắt nhưng sắc sảo, thường dùng để thể hiện sự hóm hỉnh hoặc phê bình nhẹ nhàng. Nó khác với sự cay nghiệt (bitterness) hay sự tức giận (anger), mà thay vào đó là một hình thức biểu đạt thông minh, đôi khi thách thức người nghe suy nghĩ sâu hơn về hàm ý.